đếm ngược trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Check 'đếm ngược' translations into English. Look through examples of đếm ngược translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
ĐẾM NGƯỢC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; countdown · countdown ; counting backward · đếm ngược ; counting backwards · đếm ngược ; t-minus · nữa ...
Xem chi tiết »
màn hình hiển thị sẽ hiển thị thời gian đếm ngược khi cảm ứng hồng ngoại hoạt động. ... the display screen displays the countdown time when the infrared induction ...
Xem chi tiết »
1. " Chương trình đếm ngược trước " Trò chơi cồn cào "! " " The Starving Games Countdown Show! " 2. Tất cả ...
Xem chi tiết »
1. đếm ngược in English – countdown – Glosbe. Tác giả: glosbe.com. Ngày đăng: 24/2/2021.
Xem chi tiết »
Đếm ngược (tiếng Anh: countdown) là sự liên tục đếm ngược lại về phía sau để chỉ báo khoảng thời gian còn lại trước khi một sự kiện diễn ra theo lịch trình ...
Xem chi tiết »
đếm ngược trong tiếng anh - ĐẾM NGƯỢC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; countdown · countdown ; counting backward · đếm ngược ; counting backwards ...
Xem chi tiết »
đếm ngược đếm ngược trong tiếng anh ; bộ đếm ngược · backward counter ; bộ đếm ngược · down counter ; bộ đếm ngược · reversible counter ; máy đếm ngược · count down ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'đếm ngược' trong tiếng Anh. đếm ngược là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Contextual translation of "10 ngày đếm ngược" into English. Human translations with examples: ten days, countdown, partytime!, a countdown?, counting down.
Xem chi tiết »
30 thg 1, 2022 · Peter, còn bao nhiêu thời gian trên đồng hồ đếm ngược của ABADDON? Peter, how much time is left on ABADDON's countdown clock? OpenSubtitles2018.
Xem chi tiết »
3 ngày đếm ngược ... Sao chép! ... Sao chép! 3 day countdown. đang được dịch, vui lòng đợi.. Kết quả (Anh) ...
Xem chi tiết »
Sao chép! 2 days countdown. đang được dịch, vui lòng đợi.. Kết quả (Anh) 3:[Sao chép].
Xem chi tiết »
đếm ngược trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đếm ngược sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. đếm ngược. to count down.
Xem chi tiết »
đếm ngược. It's five minutes to countdown. (Bản dịch của countdown từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd) ...
Xem chi tiết »
Đếm ngược (tiếng Anh: countdown) là sự liên tục đếm ngược lại về phía sau để chỉ ... trong đó chữ “T” có thể là viết tắt của các từ tiếng Anh “Test” (Thử ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 17+ đếm Ngược Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề đếm ngược trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu