ĐỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐỆM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từđệm
Ví dụ về việc sử dụng Đệm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbộ nhớ đệmbước đệmtên đệmđệm ghế bộ đệm ẩn đệm không khí khả năng đệmlớp đệmthần kinh đệmvật liệu đệmHơnSử dụng với trạng từđệm tốt
Và FJQ spacer là miếng đệm cho dây dẫn đôi.
CẢNH BÁO: Nếu cửa lò hoặc đệm cửa lò bị hư hỏng.Xem thêm
miếng đệmgasketpadspacerpadsspacersbộ đệmbuffercachegasket setspacerspoolerbộ nhớ đệmcachebuffer memorycachingcachesvùng đệmbuffer zonebước đệma stepping-stonestepping-stonesvòng đệmseal ringwasherssealing ringgasketstên đệmmiddle namethe surnametấm đệmpadcushionmattressmatbacking plateđệm ghếseat cushionseat cushionscouch cushionslà bước đệmis a stepping stonebộ đệm ẩncachecachingđệm không khíair cushioncó đệmpaddedcushionedbufferingtràn bộ đệmbuffer overflowđệm tốtgood cushioningwell paddedkhả năng đệmbuffering capacityđược đệmbe paddedis bufferedis padded STừ đồng nghĩa của Đệm
nệm đá stone con dấu seal niêm phong buffer gasket sỏi bumper đóng dấu cản spacer bội cushion kín phong ấn hải cẩu đồng hành phớtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Từ đệm Tiếng Anh Là Gì
-
"từ đệm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐỆM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Đệm Tiếng Anh Là Gì ? Các Thuật Ngữ Tiếng ...
-
TỔNG HỢP CÁC TỪ ĐỆM TRONG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Từ Đệm Tiếng Anh Là Gì ? Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Cái Đệm In ...
-
NHỮNG TỪ ĐỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
First Name, Last Name Là Gì? Cách điền Họ Tên Trong Tiếng Anh đúng
-
NEW Từ Đệm Tiếng Anh Là Gì ? Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Cái ...
-
83 Từ Nối Trong Tiếng Anh (Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày)
-
Cái đệm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cách đọc Số Trong Tiếng Anh đầy đủ Và Chi Tiết Nhất
-
"Nệm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt