đêm Tối In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đêm tối" into English
darky, darkey, night are the top translations of "đêm tối" into English.
đêm tối + Add translation Add đêm tốiVietnamese-English dictionary
-
darky
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
darkey
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
night
nounMàn đêm tối tăm và đầy khủng khiếp.
The night is dark and full of terrors.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đêm tối" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đêm tối" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Tối Tiếng Anh Là Gì
-
TRỜI ĐÃ TỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nightfall | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Trời Tối Om Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Trời đang Tối Dần." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trời Còn Tối' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Trời Tối Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Màn đêm Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
'Tội Tày đình, Tội Tày Trời' Tiếng Anh Là Gì? - VTC News
-
Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal
-
"Bầu Trời Tối đen Như Mực" Em Có... - Thầy Giáo Tiếng Anh | Facebook
-
Trời Tối Rồi, Tôi Phải Vội Về Nhà. Dịch