Demo (định Hướng) – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Tra demo trong từ điển mở Wiktionary.
Trang định hướng này liệt kê những bài viết liên quan đến tiêu đề Demo.Nếu bạn đến đây từ một liên kết trong một bài, bạn có thể muốn sửa lại để liên kết trỏ trực tiếp đến bài viết dự định. Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Demo_(định_hướng)&oldid=40981611” Thể loại:
- Bài viết
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản để in ra
- Wikimedia Commons
- Khoản mục Wikidata
Demo có thể đề cập đến:
- Demo (nhạc), một bản thu âm để tham khảo hơn là phát hành
- Demoware(tiếng Anh), phần mềm mà người sử dụng có thể dùng thử với một giới hạn nhất định trước khi mua
- Demo trò chơi (Bản thử nghiệm trò chơi), phiên bản trò chơi được phát hành miễn phí để chơi thử, thường chưa được hoàn thành
- Demo (lập trình máy tính), một bản giới thiệu đa phương tiện không thể tương tác, một kiểu hình thiết kế kĩ thuật số
- Demoscene(tiếng Anh), người họa sĩ kĩ thuật số tạo ra các bản demo
- Demo (truyện tranh), một quyển truyện tranh nhiều tập của Brian Wood và Becky Cloonan
- DEMO, một lò phản ứng hạt nhân nóng chảy thử nghiệm đã được đề xuất
- Demo (nhóm nhạc techno) (демо), một nhóm nhạc techno người Nga
- Demo (công ty), một nhà đồng phát triển của trình giả lập Super Nintendo ZSNES và trình giả lập PlayStation ePSXe
- Design and Engineering Methodology for Organisations, một phương pháp (tái) thiết kế mang tính thương mại.
- Trang định hướng
- Tất cả các trang bài viết định hướng
- Tất cả các trang định hướng
Từ khóa » Trợ Từ Demo
-
Shikashi/daga/dakedo… Cách Nói Các Từ Liên Kết Tương Phản Trong ...
-
Học Ngữ Pháp JLPT N5: でも (demo)
-
Cấu Trúc Ngữ Pháp ても , でも Temo, Demo - Tự Học Tiếng Nhật Online
-
Cấu Trúc Ngữ Pháp でも Demo - Tự Học Tiếng Nhật Online
-
TRỢ TỪ や、ごろ、でも、も TRONG TIẾNG NHẬT
-
Ngữ Pháp でも-Tổng Hợp Ngữ Pháp N3-Luyện Thi JLPT N3
-
Demo Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Demo
-
Ý Nghĩa Của Demo Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cài đặt Dữ Liệu Demo để Trò Chuyện Cho Dynamics 365 Customer ...
-
Phân Loại Trợ Từ Trong Tiếng Nhật - Trung Tâm Nghiên Cứu Nhật Bản
-
Phân Biệt Các Trợ Từ Trong Tiếng Nhật
-
Origin – Mua Và Tải Bản Demo Game Trên Máy Tính
-
[Dù Có...bao Nhiêu/Dù Có...đến đâu đi Nữa] Tiếng Nhật Là Gì? いくらA ...