đen Bạc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đen bạc" thành Tiếng Anh
ungrateful là bản dịch của "đen bạc" thành Tiếng Anh.
đen bạc + Thêm bản dịch Thêm đen bạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ungrateful
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đen bạc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "đen bạc" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Bạc má mũ đen Black-capped Chickadee · black-capped chickadee
- Bạc má đen miền nam Southern Black Tit
- Bạc má mào đen Black-crested Titmouse · black-crested titmouse
Bản dịch "đen bạc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đen Bạc đỏ Tình Tiếng Anh Là Gì
-
Đen Tình, đỏ Bạc Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Đỏ Bạc đen Tình Dịch Thế Nào? - EnglishTestStore
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng (P6)
-
Results For đỏ Tình đen Bạc Translation From Vietnamese To English
-
“Đỏ Tình đen Bạc”? - MarvelVietnam
-
Top 14 đen Bạc Tiếng Anh Là Gì
-
Idioms And Phrases : "Đen Tình, đỏ... - English Learning Me | Facebook
-
Giải Thích ý Nghĩa Đen Tình đỏ Bạc Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
38 Câu Thành Ngữ Trong Tiếng Anh Dễ Nhớ Nhất Với Người Việt - Aroma
-
Những Câu Thành Ngữ Thông Dụng Nhất (Phần 1) - Banhotrosv
-
đen Tình đỏ Bạc
-
300 Thành Ngữ Anh - Việt Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
20 Cặp Thành Ngữ Anh - Việt Dễ Nhớ - VnExpress
-
Tổng Hợp Bảng Màu Sắc Trong Tiếng Anh đầy đủ Và Thông Dụng Nhất
-
Thành Ngữ – Tục Ngữ: Đen Bạc đỏ Tình | Ca Dao Mẹ