ĐẾN BẮN CUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẾN BẮN CUNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đến
tocomearrivegovisitbắn cung
archeryto shoot a bowbow shooter
{-}
Phong cách/chủ đề:
If there's one thing the Bhutanese love more than the king, its archery.Từ những năm 1920,kỹ sư chuyên nghiệp đã quan tâm đến bắn cung, trước đây là lĩnh vực độc quyền của các chuyên gia nghề truyền thống.
In the 1920s professional engineers took an interest in archery, a previously exclusive field of traditional craft experts.SU có hơn 150 câu lạc bộ và hội nhóm cho học viên lựa chọn tham gia, với nội dung đadạng từ viết bài sáng tạo đến bắn cung.
The SU has over 150 clubs and societies for students to take part in,ranging from creative writing to archery.Công viên ở Adelaide chiếm đến gần một nửa diện tích thành phố, có cả đường đi bộ, không gian yêntĩnh và sân chơi cho mọi môn thể thao, từ bóng đá đến bắn cung.
Adelaide's 29 parks take up almost half of the city, and come with walking trails,quiet spaces and sporting fields for everything from football to archery.Từ đan đến tung hứng và từ bắn cung đến khúc côn cầu, sinh viên sẽ được tha hồ lựa chọn ở đây với hơn 130 tổ chức xã hội và câu lạc bộ thể thao.
From knitting to juggling and from archery to ice hockey, you will be spoilt for choice here with over 130 societies and sports clubs.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbắn súng bắn cung cảnh sát bắnbắn tên lửa bắn pháo hoa cảnh sát bắn chết bắn hắn phát bắntốc độ bắnngười bắnHơnSử dụng với trạng từbắn ra đừng bắnbắn thẳng bắn nhanh vừa bắncũng bắnbắn tốt bắn lại thường bắnbắn giỏi HơnSử dụng với động từbị bắn chết bị bắn hạ bị bắn rơi bắt đầu bắnbị bắn phá bị bắn trúng bị săn bắntiếp tục bắncố gắng bắnđi săn bắnHơnBắn cung trock nock.
Archery tracer nock.Trường Bắn cung Yaba.
Yaba Archery Dojo.Phineas và Ferb bắn cung.
Phineas and Ferb archery.Hãy đến đây và chơi trò chơi bắn cung mới.
Come here and play the new archery game.Ít Johns bắn cung 2.
Little Johns Archery 2.Trò chơi bắn cung với Zombies.
Game Archery with Zombies.Săn mồi và bắn cung.
Hawking and archery.Little Angel cuộc thi bắn cung.
Little Angel Archery Contest.Tổng quan về mũi tên bắn cung.
An Archery Arrow Overview.Tên: inflatable bắn cung trò chơi.
Name: inflatable archery game.Ít thiên thần cuộc thi bắn cung.
Little Angel Archery Contest.Đây là trường đào tạo bắn cung.
This is the archery training hall.Đã lâu không bắn cung với ông.
Long time not with his archery.Ờ thì hắn giỏi bắn cung đấy.
He is very good at shooting the bow.Em muốn bắn cung giống như anh.
I want to fire arrows like you.Thời biểu và nhịp điệu cũng liên hệ đến các môn võ nghệ, bắn cung và bắn súng cũng như môn cỡi ngựa.
Timing and rhythm are also involved in the military arts, shooting bows and guns, and riding horses.Như người luyện bắn cung bắn một mũi tên đi lên.
As a man trained in archery shoots an arrow upwards.Thể hiện tài năng bắn cung của bạn!
Show off your archery talent!Trường bắn cung Trường bắn cung liên quan đến chụp hình tại các mục tiêu khác nhau( và thường xuyên unmarked) từ xa, và thường xuyên trong Woodland rough địa.
Field archery involves shooting at targets of varying(and often unmarked) distance, often in woodland and rough terrain.Thế chàng thích bắn cung lắm phải không?
You love to shoot your bow, right?Cô nàng gây sốt khi thi đấu bắn cung.
She caused fever when shooting archery.Tôi cũng muốn học cách bắn cung và mũi tên.
I have also been wanting to learn to shoot a bow and arrow.Việc thiết kế và xây dựng cung bắn cung có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn gỗ.
The overall design and construction of the archery bow may affect the selection of the wood.Ford giúp cảithiện các tiêu chuẩn kỹ thuật bắn cung và đi tiên phong bắn cung mới.
Ford helped to improve archery standards and pioneered new archery techniques.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1642, Thời gian: 0.0197 ![]()
đến bờ biển phía tâyđền bù

Tiếng việt-Tiếng anh
đến bắn cung English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đến bắn cung trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đếnđộng từcomearrivedđếngiới từaboutuntilđếngo tobắnđộng từshootbắndanh từfirecumsbắnthe shotthe firingcungtính từcungcungdanh từsupplybowpalacecungđộng từprovideTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bắn Cung Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Bắn Cung Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bắn Cung In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bắn Cung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Archery – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Cung Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Bắn Cung Tiếng Anh Là Gì
-
NGƯỜI BẮN CUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỪ VỰNG VỀ THỂ THAO Archery:... - Tiếng Anh Cho Người Việt
-
Môn Bắn Cung Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bắn Cung' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
NGƯỜI BẮN CUNG - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bắn Cung' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Bắn Cung – Wikipedia Tiếng Việt