đền Bù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đền bù
to make good; to make up; to compensate
sự chuyên cần đền bù cho việc kém thông minh assiduity makes up for lack of intelligence
đền bù công sức của ai bỏ ra to compensate somebody for the energy he has spent
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đền bù
Compensate for (someone's troublẹ..)
Đền bù công sức bỏ ra: To compensate (somebody) for the energy he has spent



Từ liên quan- đền
- đền bù
- đền ơn
- đền bồi
- đền ghì
- đền thờ
- đền tội
- đền vua
- đền đài
- đền đáp
- đền chùa
- đền miếu
- đền mạng
- đền rồng
- đền vàng
- đền đa-vi
- đền bù lại
- đền đáp lại
- đền bồi công ơn
- đền thờ liệt sĩ
- đền ơn đáp nghĩa
- đền thờ bách thần
- đền thờ các danh nhân
- đền thờ người chết vì đạo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đền Bù English
-
Glosbe - đền Bù In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐỀN BÙ - Translation In English
-
ĐỀN BÙ In English Translation - Tr-ex
-
ĐỀN BÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ đền Bù - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
đền Bù In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Top 15 đền Bù English
-
Meaning Of 'đền Bù' In Vietnamese - English
-
Definition Of đền Bù? - Vietnamese - English Dictionary
-
Results For đền Bù Giải Tỏa Translation From Vietnamese To English
-
Compensate | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Translation Of Tiền đền Bù Thiệt Hại In English - Sensagent
-
đền Bù - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Đền Bù In English. Đền Bù Meaning And Vietnamese To English ...
-
Tra Từ Compensate - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Compensation | Vietnamese Translation