đèn Chùm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đèn chùm" thành Tiếng Anh
chandelier là bản dịch của "đèn chùm" thành Tiếng Anh.
đèn chùm + Thêm bản dịch Thêm đèn chùmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chandelier
nounbranched, often ornate, lighting fixture suspended from the ceiling
Và treo trên trần nhà là 1 cái đèn chùm pha lê cổ và lớn.
And hanging from the ceiling, a big old crystal chandelier!
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đèn chùm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đèn chùm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đèn Chùm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Đèn Chùm Trang Trí Tiếng Anh Là Gì? Chi Tiết Về đèn Chùm Trang Trí
-
ĐÈN CHÙM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đèn Chùm Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
đèn Chùm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đèn Chùm Tiếng Anh Là Gì - Trường Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội
-
Từ điển Việt Anh "đèn Chùm" - Là Gì? - Vtudien
-
Chandelier | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Đèn Chùm Tiếng Anh Là Gì
-
Đèn Chùm Tiếng Anh Là Gì - Onaga
-
Đèn Chùm Tiếng Anh Là Gì
-
Đèn Chùm Tiếng Anh Là Gì ? Đèn Chùm In English Translation
-
Đèn Dây Trang Trí Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Cùng An Phước Tìm Hiểu Đèn Chùm Tiếng Anh Là Gì ? Đèn ... - Lltb3d
-
Đèn Tiếng Anh Là Gì
-
Đèn Trần Tiếng Anh Là Gì ? Chi Tiết Về Đèn Chùm Trang Đèn Trần ...
-
Top 20 Bóng đèn Tiếng Anh Gọi Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki