đến Giờ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đến giờ" thành Tiếng Anh
hitherto, it's time, up to now là các bản dịch hàng đầu của "đến giờ" thành Tiếng Anh.
đến giờ + Thêm bản dịch Thêm đến giờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hitherto
adverb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
it's time
Bà Hudson, chẳng phải đã đến giờ uống thuốc giảm đau buổi chiều của bà rồi sao?
Mrs Hudson, isn't it time for your evening soother?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
up to now
adverbcho đến giờ — khi tôi đứng trước các bạn —
right up to now — I'm standing in front of you —
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đến giờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đến giờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chưa Tới Giờ Tiếng Anh Là Gì
-
→ Chưa Tới, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Chưa Tới Giờ Anh Làm Thế Nào để Nói
-
CHƯA ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ ĐÓ TỚI GIỜ In English Translation - Tr-ex
-
Cách Sử Dụng Still - Yet - Already Trong Tiếng Anh
-
Cách Đọc Giờ Và Nói Về Thời Gian Trong Tiếng Anh - EJOY English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian - Paris English
-
“Từ Trước đến Nay”, “từ Trước đến Giờ” Tiếng Anh Dùng Từ Gì
-
24 Giờ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Học Ngay 25 Cách Nói Không Trong Tiếng Anh Cực Hay Và Hữu ích