đến Hạn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đến hạn" thành Tiếng Anh
due, Maturity là các bản dịch hàng đầu của "đến hạn" thành Tiếng Anh.
đến hạn + Thêm bản dịch Thêm đến hạnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
due
adjective noun adverbNgân sách của khoa đã đến hạn tuần này.
Departmental budgets are due this week.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đến hạn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đến hạn + Thêm bản dịch Thêm Đến hạnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Maturity
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "đến hạn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khoản Nợ đến Hạn Tiếng Anh Là Gì
-
Công Nợ đến Hạn Tiếng Anh Là Gì
-
"Nợ Quá Hạn" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Undue Debt Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Diễn đàn Tiếng Anh Kế Toán - Tài Chính - [Từ Vựng] NỢ NGẮN HẠN ...
-
Phép Tịnh Tiến Đến Hạn Thanh Toán Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Maturity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
[PDF] Giấy đề Nghị Vay Vốn Và Nhận Nợ (“giấy đề Nghị") Application For ...
-
Đối Chiếu Công Nợ Tiếng Anh Là Gì
-
Đáo Hạn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Công Nợ Tiếng Anh Là Gì Và Các Từ Vựng Liên Quan Từ A - Z - MISA AMIS
-
[PDF] THỨ TỰ THU HỒI GỐC, LÃI TIỀN VAY TRONG TRƯỜNG HỢP QUÁ ...
-
[PDF] Lending General Terms And Conditions - Financial Institutions
-
Công Nợ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi