ĐẾN LÚC ĐI RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẾN LÚC ĐI RỒI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đến lúc đi rồi
it's time to go
{-}
Phong cách/chủ đề:
It's time to go.Sphinx, đến lúc đi rồi.”.
Sphinx, time to go.”.Đến lúc đi rồi.
It's so time to go.Hershel, đến lúc đi rồi!
Hershel, it's time to go!Đến lúc đi rồi.
It's time to go home.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ HơnDậy đi, đến lúc đi rồi.”.
Wake up, it's time to go.".Đến lúc đi rồi, Micah.
Time to go, Micah.Mình nghĩ đã đến lúc đi rồi.
I think it's time to go.Đến lúc đi rồi, con trai!
Time to go, boy!Đi nào con yêu, đến lúc đi rồi.
Come on, baby, it's time to go.Đến lúc đi rồi, nhóc.
It's time to go, kid.Chủ thuyền đến, đã đến lúc đi rồi.
Boarding time arrived… time to go.Đến lúc đi rồi, con trai.
Time to go, girl.Maria nghĩ có lẽ đã đến lúc đi rồi, và Ralf Hart cũng có cùng ý nghĩ ấy.
Maria thought it was probably time to leave, and perhaps Ralf Hart thought the same.Đến lúc đi rồi, Carrie!
Time to go, Carrie!Ngươi tới tìm ta có phải là đến lúc đi rồi đúng không?
You are come to tell us it is time to be gone, have you not?”?Đến lúc đi rồi, jack.
It is time to go, Jack.Nào, đến lúc đi rồi.
All right, it's time to go.Đến lúc đi rồi, con trai.
Time to go in, boy.Đến lúc đi rồi, em yêu.
It's time to go, love.Đến lúc đi rồi, Kidou.”.
Time to go, kiddos.”.Đến lúc đi rồi, con trai!
Time to go out, boy!Đến lúc đi rồi, con trai.
Time to go, brother.Đến lúc đi rồi, con trai.
It's time to go, son.Đến lúc đi rồi, con trai.
It's time to go, man.Đến lúc đi rồi, con trai.
It was time to go, man.Đến lúc đi rồi, tạm biệt!
It is time to go, farewell!Đến lúc đi rồi chìa khoá trong ví đúng không?
Time to go. You all right? Car keys in the bag?Đến lúc đi rồi," anh thì thầm, nụ cười rộng mở trên gương mặt đẹp đẽ của anh, và ngôn từ của anh chứa đựng bao nhiêu là hứa hẹn.
Time to go,” he murmurs, a broad smile on his beautiful face, and his words hold so much promise.Đến lúc đi ngủ rồi con yêu.
It's time to go to sleep now, sweetie.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1290, Thời gian: 0.0214 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
đến lúc đi rồi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đến lúc đi rồi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đếnhạttođếnđộng từcomearrivedlúcdanh từtimemomentlúctrạng từwhenalwayslúcgiới từwhileđiđộng từgocomerồitrạng từthennowrồisự liên kếtandrồitính từokayTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cứ đi Rồi Sẽ đến Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hãy Cứ đi Rồi Sẽ đến Anh Làm Thế Nào để Nói - Tôi Yêu Bản Dịch
-
Cứ Đi Rồi Sẽ Đến Tiếng Anh Bạn Cần Biết &Lsaquo
-
Cứ đi Rồi Sẽ đến Tiếng Anh
-
Đi Rồi Sẽ đến (English Subtitles) | VTV4 - YouTube
-
“Điều Gì đến Cũng Phải đến”, Một Lối Nói Nghịch Lý - PetroTimes
-
Anh Cứ đi đi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Cứ đi Rồi Sẽ đến – Minh DeltaViet - Hubert Cu
-
Review Sách Cứ Đi Rồi Sẽ Đến
-
Sách “Cứ Đi Rồi Sẽ Đến": Hành Trình Đi Tìm Tuổi Trẻ (Minh DeltaViet)
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt