đến Ngày Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đến ngày" thành Tiếng Anh
due, mature, near her time là các bản dịch hàng đầu của "đến ngày" thành Tiếng Anh.
đến ngày + Thêm bản dịch Thêm đến ngàyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
due
adjective noun adverbchỉ năm ngày trước khi đến ngày nhận được trợ cấp lương hưu.
five days before he was due to receive his pension.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
mature
adjective verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
near her time
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đến ngày " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đến ngày" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính đến Ngày Trong Tiếng Anh
-
• Tính đến, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Allow, Count, Include
-
Cách đọc & Viết Thứ, Ngày, Tháng Trong Tiếng Anh [chi Tiết Nhất ] | ELSA
-
Các Tháng Trong Tiếng Anh: Cách Học Nhanh Và Nhớ Lâu - ELSA Speak
-
TỪ NGÀY ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHO ĐẾN NGÀY HÔM NAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tính đến Ngày Tiếng Anh Là Gì
-
Cách đọc & Viết Các Ngày Trong Tuần Bằng Tiếng Anh Chính Xác Nhất
-
Sử Dụng Chính Xác Giới Từ Chỉ Thời Gian Trong Câu Tiếng Anh
-
Cách Viết Ngày Tháng Năm Trong Tiếng Anh 2022 - KISS English
-
Tính đến Thời điểm Hiện Tại | English Translation & Examples | Ludwig
-
Tense: 3 Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cách đọc, Viết & Sử Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Ngày Tháng (+ Bài ...
-
️ Cách Ghi Ngày Tháng Trong Tiếng Anh (Hướng Dẫn Chi Tiết)