đến Nỗi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đến nỗi" into English
such, that, at all are the top translations of "đến nỗi" into English.
đến nỗi + Add translation Add đến nỗiVietnamese-English dictionary
-
such
adverbHàng cuối ở xa đến nỗi tôi hầu như không thấy được.
It was such a long distance to the back that I could hardly see the last row.
GlosbeMT_RnD -
that
noun adverb conjunction pronounNóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
It's so hot that you could cook an egg on the hood of a car.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
at all
adverbTất cả không đến nỗi quá tồi tệ!
Not a bad hole at all.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Less frequent translations
- fit
- such a degree that
- such an axtent that
- too
- so
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đến nỗi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đến nỗi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đến Nỗi Dịch Ra Tiếng Anh
-
đến Nỗi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Định Nghĩa Của Từ 'đến Nỗi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đến Nơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đến Nỗi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Enough To, Too To, So That, Such That
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Dịch Máy - Thành Quả Và Những điều Chưa đạt được - Báo Đồng Nai
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
NỔI TIẾNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết
-
Đảo Ngữ Trong Tiếng Anh
-
đến Nơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tổng Hợp Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Nhất
-
10 TỪ KHÓ NHẤT TRONG TIẾNG ANH ‹ GO Blog - EF Education First