ĐẾN RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐẾN RỒI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STrạng từĐộng từTính từđến rồihereở đâydưới đâytại đâyđến đâycome andđến vàtới vàxuất hiện vàđi vàgođirasẽhãytiếp tụcrồiquaycứtrởtiếnhas arrivedare hereở đâyđến đâyđược ở đâycó mặtcòn ở đâycó ở đâyluôn ởnằm ở đâyalready arrivedis arrivingnighgầnđêmhầu nhưto youcho bạnvới anhvới côvới emvới cậucho ngươivới ôngvới convới chịhave arrivedcame andđến vàtới vàxuất hiện vàđi vàis hereở đâyđến đâyđược ở đâycó mặtcòn ở đâycó ở đâyluôn ởnằm ở đâycomes andđến vàtới vàxuất hiện vàđi vàis arrived

Ví dụ về việc sử dụng Đến rồi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đến rồi.It's coming.Nó đến rồi.It arrived.Đến rồi kìa.Come here.Họ đến rồi.They're coming.Kris hắn dẫn TAO đến rồi!Kris led me to you!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđiểm đếnđường đếnđến bệnh viện đến trường đến nơi đến hoa kỳ đến canada con đường đếnđến ấn độ đến nhật bản HơnSử dụng với trạng từmang đếnđến gần nhắc đếnsắp đếnđến sớm thường đếnđến cùng lại đếncũng đếnchưa đếnHơnSử dụng với động từchào mừng đếntiếp tục đếnđi đến kết luận dẫn đến giảm sử dụng đếnmuốn đến thăm nghe nói đếnđến làm việc dẫn đến mất đến tham quan HơnNó đến rồi.Here it comes now.Hành lý của mình đến rồi.My baggage has arrived.Chúng đến rồi.They have come.Chuyến bay của ta đến rồi.My flight is arriving.Chúng đến rồi.Already arrived.Xe buýt của trường đến rồi.The school bus has arrived.Chúng ta đến rồi.Here we go.Xe đến rồi.The car is arriving.Chúng ta đến rồi.There we go.Xe đến rồi.The car is coming. I'm going.Năm hai nghìn đến rồi.Two thousand five has arrived.Họ đến rồi đi ngay hả?Or they come and go immediately?Chúng đến rồi.They have arrived.Đến rồi đi, mấy ai được trăm năm!Come and gone a hundred years!Cheddar đến rồi.Cheddar coming.Mùa của những chiếc váy đến rồi!This is where last season's dresses go!Solonius đến rồi.Solonius arrives.Khách đến rồi khách cũng đi.Visitors come and visitors go.Charlotte đến rồi.Charlotte is come.Đến rồi ở lại trong lòng chúng ta.Come and be Yourself within our hearts.Godzilla đến rồi.Godzilla is coming!Đến rồi, đã đến rồi..Here it is, we have arrived.Họ đến rồi.They have already arrived.Chu Trạch lại càng hưng phấn cười ha ha:“ Cảnh sát đến rồi!Zhou Ze was even more excited, laughed,“Police already arrived!Khách đến rồi.Our guests have arrived.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 32434, Thời gian: 0.0814

Xem thêm

đến rồi đicome and gocame and wentcomes and goescome and gonesắp đến rồiis coming soonis coming upare getting closewill be here soonđến rồi lại đicome and gocame and wentcó thể đến rồi đican come and gomay come and gođã đến rồi đihas come and gonehave come and goneđến đây rồihere beforearrivedngười đến rồi đipeople come and gohọ đến rồi đithey come and gođến đúng chỗ rồicome to the right place

Từng chữ dịch

đếnđộng từcomearriveđếngo tođếntrạng từheređếndanh từvisitrồitrạng từthennowalreadyagorồisự liên kếtand S

Từ đồng nghĩa của Đến rồi

ở đây đi dưới đây tại đây go ra đến và sẽ hãy here tiếp tục quay cứ trở tiến chạy phải lại qua

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đến rồi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đến Rồi đi Tiếng Anh