đền Thờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đền thờ" thành Tiếng Anh
oracle là bản dịch của "đền thờ" thành Tiếng Anh.
đền thờ + Thêm bản dịch Thêm đền thờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
oracle
verb nounRất mong muốn có được chút manh mối về kết quả của cuộc chiến, ông đến đền thờ Delphi để cầu vấn.
Desperately desiring a clue regarding its outcome, he went to consult the oracle of Delphi.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đền thờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đền thờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đền Thờ Trong Tiếng Anh
-
NHÀ THỜ , ĐỀN THỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
đền Thờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phép Tịnh Tiến đền Thành Tiếng Anh, Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
ĐẾN ĐỀN THỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đặt Câu Với Từ "đền Thờ"
-
đền Thờ - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Top 14 đền Thờ Tiếng Anh Là Gì
-
đền Thờ Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Đền, Chùa, Miếu, Mạo Nghĩa Là Gì? - Đông Y
-
Nghĩa Của Từ : Temple | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "đền Thờ, Thánh đường" - Là Gì?