đến Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đến" thành Tiếng Anh

come, arrive, to là các bản dịch hàng đầu của "đến" thành Tiếng Anh.

đến verb adposition + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • come

    verb

    Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào.

    Susan found out where the puppy had come from.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • arrive

    verb

    to get to a certain place [..]

    Anh ta đến trễ nửa tiếng, vì thế mọi người bực mình với anh ta.

    He arrived half an hour late, so everyone was angry with him.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • to

    adposition

    in the direction of, and arriving at

    Anh ấy thật tốt bụng khi chỉ đường đến ga.

    He was so kind as to show me the way to the station.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • touch
    • until
    • be
    • reach
    • approach
    • get
    • till
    • arrival
    • in
    • for
    • up
    • visit
    • make
    • strike
    • to arrive
    • to come
    • to get
    • to touch
    • get in
    • coming
    • towards
    • pay
    • attain
    • win
    • temple
    • advene
    • plaster
    • come to
    • come up
    • get at
    • paid
    • stricken
    • struck
    • up to
    • won
    • unto
    • after
    • appear
    • light
    • come in
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đến " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đến" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đến Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì