• Denim, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "denim" thành Tiếng Việt

vải bông chéo, Denim, vải bông là các bản dịch hàng đầu của "denim" thành Tiếng Việt.

denim noun ngữ pháp

A textile often made of cotton with a distinct diagonal pattern. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vải bông chéo

    In terms of dress, denim is perhaps the perfect example of something

    Xét về đồ may mặc, vải bông chéo có lẽ là 1 ví dụ hoàn hảo về thứ

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Denim

    sturdy cotton twill textile

    Will be wearing a tight white T-shirt, " denim shorts and a trucker cap. "

    Sẽ mặc áo thun trắng chật, quần sọt denim và mũ tài xế xe tải. "

    wikidata
  • vải bông

    In terms of dress, denim is perhaps the perfect example of something

    Xét về đồ may mặc, vải bông chéo có lẽ là 1 ví dụ hoàn hảo về thứ

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " denim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Denim + Thêm bản dịch Thêm

"Denim" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Denim trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "denim"

denim denim denim Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "denim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Denim Trong Tiếng Anh Là Gì