DENY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
DENY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[di'nai]Danh từĐộng từdeny
Ví dụ về việc sử dụng Deny trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch candeny
I cannot deny what I have felt.Xem thêm
can denycó thể phủ nhậncó thể từ chốicó thể chối bỏcó thể bác bỏcó thể từ bỏdeny itphủ nhậnchối bỏ nótừ chối điều đótừ bỏ nówill denysẽ từ chốisẽ phủ nhậnno one can denykhông ai có thể phủ nhậnkhông ai có thể từ chốito deny itphủ nhậnphủ nhận nóđể từ chối nóchối bỏ nóyou denybạn từ chốiông phủ nhậni can't denytôi không thể phủ nhậntôi không thể chối bỏwe denychúng ta phủ nhậnchúng ta từ chốichúng ta chối bỏchúng tôi bác bỏthey denyhọ phủ nhậnhọ từ chốihọ chối bỏis to denylà phủ nhậnlà từ chốilà chối bỏlà chặnwe cannot denychúng ta không thể phủ nhậni denytôi phủ nhậntôi từ chốitôi chốiwould denysẽ từ chốisẽ phủ nhậnsẽ bác bỏsẽ chối bỏmay denycó thể từ chốimust denyphải từ bỏphải từ chốii don't denytôi không phủ nhậni do not denytôi không phủ nhậnDeny trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - negar
- Người pháp - nier
- Người đan mạch - benægte
- Tiếng đức - leugnen
- Thụy điển - förneka
- Na uy - nekte
- Hà lan - ontkennen
- Tiếng ả rập - تنكري
- Hàn quốc - 거부
- Tiếng nhật - 否定する
- Kazakhstan - жоққа
- Tiếng slovenian - zanikati
- Ukraina - заперечувати
- Người hy lạp - άρνηση
- Người hungary - tagadják
- Người serbian - poricati
- Tiếng slovak - poprieť
- Người ăn chay trường - отричам
- Urdu - جھٹلایا
- Tiếng rumani - nega
- Người trung quốc - 否认
- Malayalam - നിഷേധിച്ചു
- Tamil - நிராகரித்து
- Tiếng tagalog - tinanggihan
- Tiếng bengali - মিথ
- Tiếng mã lai - ingkar
- Thái - ปฏิเสธ
- Thổ nhĩ kỳ - inkâr
- Tiếng hindi - झुठलाया
- Đánh bóng - zaprzeczyć
- Bồ đào nha - negar
- Người ý - negare
- Tiếng phần lan - kieltää
- Tiếng croatia - poreći
- Tiếng indonesia - kafir
- Séc - popřít
- Tiếng nga - отрицать
- Tiếng do thái - שמכחישים
- Marathi - नाकारू
- Telugu - తిరస్కరించాలని
- Tiếng latinh - negare
Từ đồng nghĩa của Deny
negate withhold refuse keep abnegate traverseTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Deny Me Nghĩa Là Gì
-
DENY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Top 15 Deny Me Nghĩa Là Gì
-
Cấu Trúc Deny | Cách Dùng, Phân Biệt Với Refuse
-
Cấu Trúc Deny: Phân Biệt Deny Và Refuse - Step Up English
-
Cấu Trúc Deny: Cách Dùng, Bài Tập, Ví Dụ Cụ Thể - Tiếng Anh Free
-
"deny" Là Gì? Nghĩa Của Từ Deny Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Deny [Cách Dùng Và Ví Dụ Cụ Thể] - Tôi Yêu Tiếng Anh
-
Cách Dùng Cấu Trúc Deny - Phân Biệt Deny Và Refuse - IELTS Vietop
-
Cấu Trúc Deny Là Gì? - Cách Dùng, Phân Biệt Với Refuse Trong ...
-
Cấu Trúc Deny: Phân Biệt Deny Và Refuse - Thành Tây
-
Cấu Trúc Deny Trong Tiếng Anh Và Những điều Bạn Học Cần Nắm Vững
-
Phân Biệt Cấu Trúc “deny” Và “refuse” Trong Tiếng Anh - Pantado
-
Tra Từ Deny - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Deny Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
DENY YOURSELF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cấu Trúc Deny Trong Tiếng Anh - Cách Dùng Và Bài Tập Có đáp án
-
Deny - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe