đẹp đẽ Bằng Tiếng Nga - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Nga Tiếng Việt Tiếng Nga Phép dịch "đẹp đẽ" thành Tiếng Nga

красивый, прекрасный, громкий là các bản dịch hàng đầu của "đẹp đẽ" thành Tiếng Nga.

đẹp đẽ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • красивый

    adjective

    хороший

    Con đường có hai hàng cây xanh đẹp đẽ với hoa thơm ngạt ngào.

    По сторонам росли красивые зеленые деревья и душистые цветы.

    Russian-Vietnamese-Dictionary
  • прекрасный

    adjective

    Tôi từng gặp vài người tại Dorne, những người chẳng đẹp đẽ hay ấm áp gì.

    Встречала я в Дорне людей, которые были не слишком теплы и прекрасны.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • громкий

    adjective

    высокопарный

    Russian-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • картинный
    • красиво
    • праздничный
    • стройность
    • стройный
    • лепый
    • пригожий
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đẹp đẽ " sang Tiếng Nga

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đẹp đẽ" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đẹp đẻ Hay đẹp đẽ