ĐẸP ĐẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẸP ĐẼ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từTrạng từđẹp đẽ
beautiful
đẹptuyệt vờixinhwonderful
tuyệt vờikỳ diệuđẹptuyệt diệuthật tuyệtrất tuyệtpretty
kháđẹprấtxinh đẹplovely
đáng yêuđẹptuyệt vờidễ thươngxinh đẹpxinh xắnyêu thương
{-}
Phong cách/chủ đề:
It was beautiful.Nơi đẹp đẽ này là nơi nào vậy?”.
What is this lovely place?”.Những gì đẹp đẽ nhất.
The Most Beautiful Thing.Đó là những gì mà giờ đây tôi gọi là đẹp đẽ!
Now this is what I call BEAUTIFUL!Ôi, ông chồng đẹp đẽ của tôi.
Oh, my lovely husband.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngoại hình đẹpcảnh quan tuyệt đẹpnơi tuyệt đẹpthiên nhiên tuyệt đẹpphong cảnh tuyệt đẹphình ảnh tuyệt đẹphoàng hôn tuyệt đẹpđồ họa tuyệt đẹpthế giới tuyệt đẹpmàu sắc tuyệt đẹpHơnDáng anh đẹp đẽ, đại bàng cũng thua.
You're beautiful and that eagle is badass.Mọi thứ dường như rất đẹp đẽ và kỳ lạ.
It all seems so wonderful and strange.Ông chồng đẹp đẽ của tôi.
That's MY handsome husband.Em đẹp đẽ trong mắt anh, nửa giờ trước đó.
You were fine in my eyes a half hour ago.Tóc tôi là thứ đẹp đẽ duy nhất của tôi.
My hair was my only pretty thing.Vì vậy hãy ra ngoài và mua cho mình thứ gì đó đẹp đẽ.
Now go out and buy yourself something pretty.Chúng ta đẹp đẽ và dũng cảm.
We are beautiful and brave.Cô thuật lại lời chứng đẹp đẽ như thế nầy.
And she gave such a wonderful testimony.Lời nói đẹp đẽ và phù hợp với sự thật.
That was beautiful and spoken with truth.Chúng ta đã có khoảng thời gian đẹp đẽ và đầy ý nghĩa.
We have had a wonderful and meaningful time.Khoảnh khắc đẹp đẽ đó đã đi vào lịch sử Oscar.
That was a wonderful moment in Oscars history.Em để anh thấy những phần không đẹp đẽ trong em.
I let you see the parts of me that weren't all that pretty.Anh quên mất chúng đẹp đẽ như thế nào luôn rồi.
I had forgotten how pretty they are.Nó đẹp đẽ nhưng không bao giờ có thể hiểu được.
They're beautiful but I will never understand them.Tình yêu phải đẹp đẽ, phải thơ mộng!
Love has to be beautiful, it has to be poetic!Tôi biết rằngThiên Chúa đang có một kế hoạch đẹp đẽ dành cho bạn.
I just know God has a wonderful plan for you.Nó đã được phục hồi đẹp đẽ và sơn phết lại mầu hồng.
It has been attractively restored and painted pink.Họ yêu những gì đẹp đẽ trong tự nhiên và trong nghệ thuật.
She loved all things beautiful in nature or art.Châu Phi của ông là một chốn đẹp đẽ, đầy ắp những điều mới mẻ.
His Africa was a wonderful place, full of new things.Nếu con đường đẹp đẽ, đừng hỏi nó dẫn tới đâu.
If the path be beautiful, let us not question where it leads.Khi bạn thấy cái gì đó đẹp đẽ, có sự hân hoan tức khắc;
When you see a beautiful thing, there is immediate joy;Có những khoảnh khắc đẹp đẽ, và có những khoảnh khắc xấu xí.
There are moments which are beautiful, and there are moments which are ugly.Đằng sau tất cả những gì đẹp đẽ, đều có ẩn giấu nỗi đau nào đó.
Behind every beautiful thing, there's some kind of pain.Mặc dù đó là một điều đẹp đẽ nhưng cũng có thể gây nguy hiểm đấy.
Although it's wonderful, but it can be life threatening too.Những gì hiện ra luôn không đẹp đẽ, nhưng hầu hết luôn mang tính giáo dục.
What emerges is not always pretty, but almost always educational.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2290, Thời gian: 0.0274 ![]()
![]()
đẹp craftedđẹp đẽ hơn

Tiếng việt-Tiếng anh
đẹp đẽ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đẹp đẽ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đẹp đẽ nhấtmost beautifulđẹp đẽ nàythis beautifulđẹp đẽ hơnmore beautifulđiều đẹp đẽ nhấtthe most beautiful thingTừng chữ dịch
đẹptính từbeautifulnicegoodđẹptrạng từprettyđẹpdanh từbeautyđẽdanh từthingsuglinessđẽprimrose-yellowghost-freeđẽtrạng từbeautifully STừ đồng nghĩa của Đẹp đẽ
tuyệt vời khá đáng yêu rất xinh beautiful pretty kỳ diệu tuyệt diệu wonderful dễ thương lovelyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đẹp đẽ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đẹp đẽ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐẸP ĐẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đẹp đẽ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đẹp đẽ Bằng Tiếng Anh
-
ĐẸP ĐẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Top 15 đẹp đẽ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
15 Tính Từ Gần Nghĩa Với 'beautiful' - VnExpress
-
12 TỪ ĐẸP NHẤT TRONG TIẾNG ANH ‹ GO Blog - EF Education First
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
KHI MUỐN KHEN AI ĐÓ XINH ĐẸP BẰNG TIẾNG ANH
-
Mẫu Câu Khen Ngợi Hay Nhất Trong Tiếng Anh - E
-
Từ điển Việt Anh "đẹp đẽ" - Là Gì?
-
Tổng Hợp 50+ Tính Từ Khen Ngợi Trong Tiếng Anh Hay Nhất - Monkey
-
Bạn Rất Đẹp Tiếng Anh Là Gì, Khi Muốn Khen Ai Đó Xinh Đẹp Bằng ...
-
10+ Thành Ngữ Tiếng Anh Về Phụ Nữ Dùng để Chỉ Phái đẹp - Prep
-
Từ điển Hàn-Việt
-
20 Cách Khen Về Sự Xinh Đẹp Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ