đẹp đẽ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đẹp đẽ
beautiful, fine (nói khái quát)
quần áo đẹp đẽ fine clothes
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đẹp đẽ
Beautiful, fine (nói khái quát)
Quần áo đẹp đẽ: Fine clothes
Từ điển Việt Anh - VNE.
đẹp đẽ
beautiful



Từ liên quan- đẹp
- đẹp ý
- đẹp mã
- đẹp đẽ
- đẹp gớm
- đẹp hay
- đẹp hơn
- đẹp lão
- đẹp màu
- đẹp mắt
- đẹp mặt
- đẹp với
- đẹp đôi
- đẹp giai
- đẹp giời
- đẹp lòng
- đẹp nhất
- đẹp trai
- đẹp trời
- đẹp duyên
- đẹp kỳ lạ
- đẹp tuyệt
- đẹp hơn cả
- đẹp nõn nà
- đẹp đáo để
- đẹp giả tạo
- đẹp ra phết
- đẹp say đắm
- đẹp bề ngoài
- đẹp huyền ảo
- đẹp lộng lẫy
- đẹp quyến rũ
- đẹp lạ thường
- đẹp như tranh
- đẹp như tượng
- đẹp nổi tiếng
- đẹp lòng tự ái
- đẹp tuyệt trần
- đẹp như tranh vẽ
- đẹp không tả được
- đẹp nết hơn đẹp người
- đẹp một cách trang nghiêm
- đẹp đẽ phô ra, xấu xa đậy lại
- đẹp và không có dấu hiệu thay đổi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đẹp đẽ Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
đẹp đẽ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐẸP ĐẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẸP ĐẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đẹp đẽ Là Gì - Nghĩa Của Từ đẹp đẽ Trong Tiếng Anh - Từ Điển
-
Nghĩa Của Từ đẹp đẽ Bằng Tiếng Anh
-
ĐẸP ĐẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ đẹp đẽ Bằng Tiếng Anh - - MarvelVietnam
-
15 Tính Từ Gần Nghĩa Với 'beautiful' - VnExpress
-
13 TỪ NGỮ TUYỆT ĐẸP KHÔNG THỂ DỊCH NGHĨA SANG TIẾNG ...
-
Từ điển Việt Anh "đẹp đẽ" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đẹp đẽ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Hàn-Việt
-
Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Và Nam đơn Giản, ý Nghĩa, Dễ Nhớ
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Bạn Rất Đẹp Trong Tiếng Anh Là Gì - Mister
-
21 Tính Từ Nói Về Sự “ Xinh Đẹp Tiếng Anh Là Gì, 10 Cách Nói ...
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt