đẹp Trai«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
handsome, good-looking, proper là các bản dịch hàng đầu của "đẹp trai" thành Tiếng Anh.
đẹp trai + Thêm bản dịch Thêm đẹp traiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
handsome
adjectiveof man: attractive
Cậu rất đẹp trai, cậu hãy tập trung để quyến rũ các cô gái đẹp đi.
You can focus on seducing with girls as you are so handsome.
en.wiktionary2016 -
good-looking
adjectiveMỹ Hân sẽ đi gặp đại phu đẹp trai của cô ấy.
Meishan has gone to meet her good-looking doctor.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
proper
adjective adverbCậu ta tài năng, đẹp trai, ngọt ngào, Và cậu ta còn có sự tôn trọng đối với cuộc sống và tương lai sáng lạng.
He is talented, handsome, sweet, and he has the proper reverence for life and its higher purpose.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sharp
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đẹp trai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đẹp trai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiến đẹp Trai
-
Tiến Đẹp Trai - Home | Facebook
-
Tiến-Đẹp-trai Trang Cá Nhân | Facebook
-
Tiến đẹp Trai - YouTube
-
Xem Các Video Mới Nhất Của ❤️Tiến đẹp Trai❤️ Trên TikTok
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Tiến đẹp Trai | TikTok
-
2 "Tiến Đẹp Trai" Profiles | LinkedIn
-
Khoa Học Chứng Minh: Đàn ông Càng đẹp Trai Càng ít Tiền - Oxii
-
Đặt Tên Con Trai Năm 2021 Ý Nghĩa, Giúp Tiền Đồ Rộng Mở Cho ...
-
TIN TỨC VỀ TIẾN SĨ ĐẸP TRAI - TIEN SI DEP TRAI - Kenh14
-
Phép Tịnh Tiến đẹp Trai Thành Tiếng Indonesia | Glosbe
-
Đàn ông Càng đẹp Trai Càng Khó Thăng Tiến - VnExpress Kinh Doanh
-
Đẹp Trai đá Bóng Giỏi, Tiến Linh Vẫn Chăm Chỉ Trên Mặt Trận Thả Thính
-
Bùi Tiến Dũng đăng ảnh Với Chú Thích “bố đẹp Trai Nhất Nhà” Nhưng ...