Departed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ departed tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm departed tiếng Anh departed (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ departed

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

departed tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ departed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ departed tiếng Anh nghĩa là gì.

departed /di'pɑ:tid/* tính từ- đã qua, dĩ vãng- đã chết, đã quá cố* danh từ- the departed những người đã mất, những người đã quá cốdepart /di'pɑ:t/* nội động từ- rời khỏi, ra đi, khởi hành=the train will depart at 6+ xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ- chết=to depart from life+ chết, từ trần, từ giã cõi đời- sao lãng; đi trệch, lạc (đề)=to depart from a duty+ sao lãng nhiệm vụ=to depart from a subject+ lạc đề=to depart from one's promise (words)+ không giữ lời hứa- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về=the guests were departing+ khách khứa đang ra về* ngoại động từ- từ giã (cõi đời)=to depart this life+ từ giã cõi đời nàydepart- khởi hành; rời khỏi; nghiêng về, lệch về

Thuật ngữ liên quan tới departed

  • brooder tiếng Anh là gì?
  • glace tiếng Anh là gì?
  • sliding seat tiếng Anh là gì?
  • cats tiếng Anh là gì?
  • persecutes tiếng Anh là gì?
  • orthostichy tiếng Anh là gì?
  • presentations tiếng Anh là gì?
  • bijous tiếng Anh là gì?
  • ovarites tiếng Anh là gì?
  • ineducation tiếng Anh là gì?
  • delivering tiếng Anh là gì?
  • householder tiếng Anh là gì?
  • soft porn tiếng Anh là gì?
  • sloe tiếng Anh là gì?
  • head-on tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của departed trong tiếng Anh

departed có nghĩa là: departed /di'pɑ:tid/* tính từ- đã qua, dĩ vãng- đã chết, đã quá cố* danh từ- the departed những người đã mất, những người đã quá cốdepart /di'pɑ:t/* nội động từ- rời khỏi, ra đi, khởi hành=the train will depart at 6+ xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ- chết=to depart from life+ chết, từ trần, từ giã cõi đời- sao lãng; đi trệch, lạc (đề)=to depart from a duty+ sao lãng nhiệm vụ=to depart from a subject+ lạc đề=to depart from one's promise (words)+ không giữ lời hứa- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về=the guests were departing+ khách khứa đang ra về* ngoại động từ- từ giã (cõi đời)=to depart this life+ từ giã cõi đời nàydepart- khởi hành; rời khỏi; nghiêng về, lệch về

Đây là cách dùng departed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ departed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

departed /di'pɑ:tid/* tính từ- đã qua tiếng Anh là gì? dĩ vãng- đã chết tiếng Anh là gì? đã quá cố* danh từ- the departed những người đã mất tiếng Anh là gì? những người đã quá cốdepart /di'pɑ:t/* nội động từ- rời khỏi tiếng Anh là gì? ra đi tiếng Anh là gì? khởi hành=the train will depart at 6+ xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ- chết=to depart from life+ chết tiếng Anh là gì? từ trần tiếng Anh là gì? từ giã cõi đời- sao lãng tiếng Anh là gì? đi trệch tiếng Anh là gì? lạc (đề)=to depart from a duty+ sao lãng nhiệm vụ=to depart from a subject+ lạc đề=to depart from one's promise (words)+ không giữ lời hứa- (thơ ca) tiếng Anh là gì? (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) rời khỏi tiếng Anh là gì? cáo biệt tiếng Anh là gì? ra về=the guests were departing+ khách khứa đang ra về* ngoại động từ- từ giã (cõi đời)=to depart this life+ từ giã cõi đời nàydepart- khởi hành tiếng Anh là gì? rời khỏi tiếng Anh là gì? nghiêng về tiếng Anh là gì? lệch về

Từ khóa » Dĩ Vãng Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì