Describes - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
describes
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ítcủadescribe
Chia động từ
describe| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to describe | |||||
| Phân từ hiện tại | describing | |||||
| Phân từ quá khứ | described | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | describe | describe hoặc describest¹ | describes hoặc describeth¹ | describe | describe | describe |
| Quá khứ | described | described hoặc describedst¹ | described | described | described | described |
| Tương lai | will/shall²describe | will/shalldescribe hoặc wilt/shalt¹describe | will/shalldescribe | will/shalldescribe | will/shalldescribe | will/shalldescribe |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | describe | describe hoặc describest¹ | describe | describe | describe | describe |
| Quá khứ | described | described | described | described | described | described |
| Tương lai | weretodescribe hoặc shoulddescribe | weretodescribe hoặc shoulddescribe | weretodescribe hoặc shoulddescribe | weretodescribe hoặc shoulddescribe | weretodescribe hoặc shoulddescribe | weretodescribe hoặc shoulddescribe |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | describe | — | let’s describe | describe | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Describe
-
Described - Wiktionary Tiếng Việt
-
Describe - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để DESCRIBE
-
4 Cấu Trúc Describe Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất - Step Up English
-
DESCRIBE: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Unit 9: Thì Quá Khứ đơn Và Hiện Tại Hoàn Thành [Ngữ Pháp Bổ Trợ Part 2
-
Describe Danh Từ Là Gì
-
Describe A Difficult Decision That You Made And Had A Good Result
-
Help Meeeeeeeeeeeeee Miêu Tả Bức Tranh, Sử Dụng Thì Quá Khứ ...
-
Describe A Person - Cách Miêu Tả Người Trong IELTS Speaking
-
Nghĩa Của Từ Describe - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
Làm Sao để ôn Thi Gọn, Ghi Trọn điểm IELTS Speaking?