ĐÉT ĐÍT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
ĐÉT ĐÍT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Động từđét đít
spank
đánhđét đít
{-}
Phong cách/chủ đề:
And, then, spank me.Ngài phải trói cổ trên một cái giường, và đét đít cổ.
You must tie her down on a bed, and spank her.Tôi buộc phải đét đít cậu.
I had to spank you.Ngài phải đét đít cổ cho dữ, và sau khi đét đít, ngài muốn làm gì cổ tùy ý.
You must spank her, and after you have spanked her, deal with her as you like.Tôi muốn đét đít vài tên.
I want somebody's butt.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlỗ đítcái đítDám nói đó là nhà cô thì tôi sẽ đét đít cô.
Tell me this is your house and I will have to spank your ass.Bây giờ cô sẽ yêu cầu tôi đét đít cô, như cô vẫn thường làm.
Now you will ask me to spank you, like you have always done.Cậu sẽ làm cái tôi muốn cậu làm, con trai ạ,' Marshallnói,‘ nếu không tôi sẽ vần cậu lên đùi rồi cho mấy cái đét đít mà mẹ cậu quên cho.'.
You will do what I want you to do, sonny,' said Marshall,or I will jest turn you over my knee and give you one of those spankings your mother forgot.'.Nếu thật thì tôi sẽ đét đít thằng nhóc tì… và ra khỏi đây.
If it's on the real, I will whip on this punk's ass… and be out of here. Kết quả: 9, Thời gian: 0.0126 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
đét đít English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đét đít trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đéttính từbangladeshđétđộng từspankedđítdanh từassbuttassesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đét Xe Là Gì
-
Lạm Dụng Và Nhầm Lẫn Khi Dùng Từ Gốc Pháp - Tuổi Trẻ Online
-
'đét-xe' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đét-xe Là Gì, đét-xe Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Từ Điển - Từ đét-xe Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
"đét-xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ đét Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Một Số Từ Ngữ Vay Mượn Từ Tiếng Pháp Trong Tiếng Việt. - PN-Hiệp
-
Từ điển Tiếng Việt "đét" - Là Gì?
-
Nguồn Gốc Các Từ Tiếng Việt Vay Mượn Tiếng Pháp - Chân Đất
-
3 Cách-nhìn-người "chuẩn đét" Của Cổ Nhân - Phạm Thống Nhất
-
2543 Là Gì? Tìm Hiểu Chi Tiết