Developed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
developed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủadevelop
Chia động từ
develop| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to develop | |||||
| Phân từ hiện tại | developing | |||||
| Phân từ quá khứ | developed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | develop | develop hoặc developest¹ | develops hoặc developeth¹ | develop | develop | develop |
| Quá khứ | developed | developed hoặc developedst¹ | developed | developed | developed | developed |
| Tương lai | will/shall²develop | will/shalldevelop hoặc wilt/shalt¹develop | will/shalldevelop | will/shalldevelop | will/shalldevelop | will/shalldevelop |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | develop | develop hoặc developest¹ | develop | develop | develop | develop |
| Quá khứ | developed | developed | developed | developed | developed | developed |
| Tương lai | weretodevelop hoặc shoulddevelop | weretodevelop hoặc shoulddevelop | weretodevelop hoặc shoulddevelop | weretodevelop hoặc shoulddevelop | weretodevelop hoặc shoulddevelop | weretodevelop hoặc shoulddevelop |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | develop | — | let’s develop | develop | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Develop
-
Develop - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Develop - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để DEVELOP
-
"DEVELOP": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Develop" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Tính Từ Của DEVELOP Trong Từ điển Anh Việt
-
Danh Từ Của DEVELOP Trong Từ điển Anh Việt
-
Tính Từ Của Develop Ing
-
105 Từ đồng Nghĩa Của Develop Học Phải Phát Triển?
-
NOT TO DEVELOP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nếu Câu Này Dùng Develop Có đc K Ad? Hay Vì Sau While Fai Là Hiện ...