"dg" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dg Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"dg" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dg

dg
  • (viết tắt)
    • tổng giám đốc (director-genal)
    • tạ ơn Chúa (Dei Gratia)

Xem thêm: decigram

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

dg

Từ điển WordNet

    n.

  • 1/10 gram; decigram

File Extension Dictionary

Xsteel Drawing File (Tekla)Auto-trol Graphics

Từ khóa » Dg Là Sao