ĐI BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐI BIỂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từDanh từđi biểnseafaringđi biểnhàng hảiseaworthyđi biểnhảikhả năng đi biểnsailbuồmđi thuyềnđicánh buồmkhơichèo thuyềnlái thuyềnlên đườnglên tàukhởi hànhgoing to the beachđi đến bãi biểnra bãi biểnđi ra biểnhãy đến bãi biểnra bờ biểnxuống bãi biểnwent to seađi biểnra biểnđến biểnseafarersthuyền viênthuỷ thủocean-goingbiểnviễn dươngđại dươngsea-faringđi biểnmarinerscác thủy thủmarrinera sea voyagechuyến đi biểnchuyến hải hànhchuyến hải trìnhoceangoingseagoingsea travelbeach-going

Ví dụ về việc sử dụng Đi biển trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Không đi biển được.Cannot go to sea.Một ngày và sau đó đi biển.Week and then went to sea.Cậu sẽ đi biển chứ?Will you go to sea?- Yes?Khi đi biển ta hay….After leaving the sea or….Ai thích đi biển?Who likes to go to the sea?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ HơnTôi đi biển gần 20 năm.I went to sea for twenty three years.Anh cũng sẽ đi biển chứ?Will you go to the ocean as well?Ai nói đi biển chỉ có nghỉ dưỡng?Whoever said travel by sea was relaxing?Một số thậm chí đi biển để chết.Some even go to sea to die.Con không đi biển nữa đâu.No more going to sea.Ba người con trai thì hai người đi biển.Two of the three boys went to sea.Khi tôi đi biển, dòng sông.When I went to the beach, the river.Khi còn nhỏ chúng ta chưa bao giờ đi biển.We never went to the beach when we were kids.Chị Hà đi biển từ khi mới 15 tuổi.He had been going to sea since the age of 15.Tôi thậm chí cònlớn hơn Neovita thứ sáu đi biển.We really great Neovita Friday go to sea.Anh theo cha đi biển khi mới 13 tuổi.My father went to sea when he was thirteen.Hôm nay là một ngày nắng đẹp để đi biển, hết”.Today is a sunny day for a sea voyage, over.".Tôi cũng muốn đi biển cùng gia đình.I also want to go to the sea with my family.Vào thời điểm đó,Lusitania là một hiện tượng đi biển.At the time, Lusitania was a seagoing phenomenon.Có vẻ như đi biển không hợp với chàng.”.Apparently sea travel does not agree with him.”.Người đàn ông ấy thề sẽ không bao giờ đi biển nữa.He did, however, swear he would never go to sea again.Hạn chế đi biển, leo núi vào ngày mưa.Avoid going to the sea, climbing mountains on rainy days.Drake là người Briton đầu tiên đi biển vòng quanh thế giới.Drake was the first Englishman who sailed round the world.Và giờ đi biển cùng với Heracleo, mà không nói lời nào?And now treads water with Heracleo, absent word?Tắm ngay sau khi bạn đi biển hoặc đi bơi ở bể bơi.Do wash your after you go to the beach or swim in a pool.Một ngàn năm trước đây Trung Quốc là một quốc gia đi biển lớn.One thousand years ago China was a large sea-faring nation.Nếu thích đi biển, bạn không nên bỏ lỡ những trải nghiệm này!If you love swimming, you should not miss this experience!Và bảo vệ môi trường trong các hoạt động như tháo dỡ tàu đi biển.And environmental protection in activities such as the dismantling of oceangoing vessels.Ai không thích đi biển trong những tháng hè ấm áp?Who doesn't love going to the beach during the warm, summer months?Bao bì Tiêu chuẩn đi biển đóng gói/ theo yêu cầu của khách hàng.Packaging Standard seaworthy packing/ according to the customers' requirement.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 428, Thời gian: 0.0432

Xem thêm

đi đến bãi biểngo to the beachgoing to the beachwent to the beachđi qua eo biển hormuzpassing through the strait of hormuzđi ra biểngo to seađi dạo trên bãi biểnwalking on the beachchuyến đi biểnsea voyagessea tripđi bộ trên bãi biểnwalking on the beachđi qua biển đôngpassed through the south china seanhững người đi biểnbeachgoersmarinersđi qua eo biển malaccapassing through the strait of malaccađi ra bãi biểngoing to the beachaway from the beachtiêu chuẩn đi biểnstandard seaworthyđi qua biển đỏtraveling through the red seađi bằng đường biểngo by seađi xuống biểngo to the seađi bộ trên biểnwalking upon the seaxuất khẩu đi biểnexport seaworthy

Từng chữ dịch

điđộng từgocometakegetđitrạng từawaybiểndanh từseaoceanbeachbiểntính từmarinemaritime S

Từ đồng nghĩa của Đi biển

mariner thuyền viên các thủy thủ đi bệnh việnđi biểu tình

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đi biển English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Biển Sang Tiếng Anh