đi Chơi Biển Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đi chơi biển" thành Tiếng Anh
cruise là bản dịch của "đi chơi biển" thành Tiếng Anh.
đi chơi biển + Thêm bản dịch Thêm đi chơi biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cruise
verb nounMột chuyến đi chơi biển cổ điển.
Your basic beach cruise.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đi chơi biển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đi chơi biển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc đi Chơi Biển Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CUỘC ĐI CHƠI BIỂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cuộc đi Chơi Biển Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CUỘC ĐI CHƠI BIỂN - Translation In English
-
CHUYẾN DU LỊCH BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Khi đi Biển - VnExpress
-
Từ điển Việt Anh "chuyến đi Biển" - Là Gì?
-
Cruise Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Du Lịch
-
Danh Sách 10 Bãi Biển đẹp Nhất Việt Nam Không Thể Bỏ Qua - MoMo
-
Bài Viết đoạn Văn Bằng Tiếng Anh Về Nha Trang - Step Up English
-
Hình ảnh 23 Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch Biển - Aroma