ĐI KÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
ĐI KÉ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đi
gocometravelawaywalkké
kewith younephelium sp
{-}
Phong cách/chủ đề:
I will give you a ride.Anh muốn đi ké tới xe anh không?
Do you want a ride to your car?Đi ké những con chim sắt đó là một ý rất hay.
Riding those iron birds was a pretty good idea.Tôi còn được đi ké đoàn xe của crew trên đường về.
I wish we would gone ahead with the Crew Return Vehicle.Đi ké thì không được tự ý đi bất cứ đâu.
Plus ones don't get anywhere by themselves.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ HơnTớ chả hiểu tại sao chúng ta lại phải cho cô ta đi ké chứ.
I don't know why we had to pick her up.Ta thì đi ké xe nên không có bị trễ.
We ate in the car so we wouldn't be late.Bà ghi nhận là các tàu đi qua đây còn phải đồng ý tiếp nhận cho các thuyền viên Suez đi ké..
She notes that vessels must agree to taking on a Suez crew for the transit.Cho nên kiếm bạn nào đó tổ chức đi ké, hoặc tự học thi lấy bằng lái xe rồi thuê Zipcar mà đi..
So look for someone to organize a trip, or take your own driver's license and hire Zipcar.Câu hỏi lớn đặt ra là liệu có thể có một chiếc vé thứ tư, có lẽ là vé“ đi ké”, ở Iowa năm nay hay không?
The big question is whether there can be a fourth ticket- stowaway class, perhaps- from Iowa this year?Chú cũng hay đề nghị cho anh em tôi đi ké nhưng Caleb nói chúng tôi thích đi trễ hơn một chút và không muốn làm phiền chú.
He offered to drive us, too, but as Caleb says, we prefer to leave later and would not want to inconvenience him.Làm tiếp đi cho anh tự hào ké phát!
Go ahead, make yourself proud!Ké thêm 1 số hàng từ UK.
Some more figures from the UK.Ké follow bạn này nhé.
And do follow this fellow.Sẽ có những người ké tục.
There will be rude people.Xe của hàng xóm, em chụp ké.
The neighbor's car and then get it.Ron cũng chồm tới để nhìn ké.
Ron leaned over for a look, too.Cho mình ké vô 1% đó nhé.
Let's get you into that 1.Có web nào muốn ké hông ta?
WEB Anyone want to join me?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1220095, Thời gian: 0.2902 ![]()
đi khập khiễngđi khi bạn

Tiếng việt-Tiếng anh
đi ké English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đi ké trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
điđộng từgocomewalkđitrạng từawayđidanh từtravelkéwith youkédanh từkekéđại từmekétrạng từtoooccasionallyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đi Ké Tiếng Anh Là Gì
-
ĐI KÉ In English Translation - Tr-ex
-
Ké Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Ké Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
11 Cách Hỏi Xin đi Nhờ Xe Người Khác Bằng Tiếng Anh Bạn Nên Biết
-
"kẻ ở Người đi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Kẻ ở Người đi Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"kệ đi Trong Tiếng Anh Nói Ntn" Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
23 Cụm Từ Dẫn Dắt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Hướng Dẫn Viết CV Xin Việc Tiếng Anh Chuẩn Nhất 2022 - TopCV
-
TỔNG HỢP CÁC TỪ NỐI TRONG TIẾNG ANH - Trung Tâm Ngoại Ngữ
-
Vạch Xương Cá Là Gì? Mức Phạt Khi Vi Phạm Vạch Xương Cá