đi Làm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đi làm" thành Tiếng Anh
go to work, go to business, to go to work là các bản dịch hàng đầu của "đi làm" thành Tiếng Anh.
đi làm verb + Thêm bản dịch Thêm đi làmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
go to work
verbgo to work
Em giữ yên lặng được không? Mai anh phải dậy đi làm sớm.
Could you be quiet? I have to get up early and go to work.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
go to business
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
to go to work
Chiến tranh, cha nó chết, mẹ nó phải đi làm.
The war, father got killed, mother forced to go to work.
GlosbeMT_RnD -
to go to work
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đi làm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đi làm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạn đi Làm Chưa Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Bạn đi Làm Về Chưa Translation From Vietnamese To English
-
Bạn đã đi Làm Về Chưa In English With Contextual Examples
-
How Do You Say "bạn đã đi Làm Chưa?" In English (US)? | HiNative
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Mỹ) Như Thế Nào? "bạn đã đi Làm Chưa?"
-
Bạn đã đi Làm Chưa Dịch
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
KHÔNG ĐI LÀM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI ĐI LÀM VỀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
40 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Văn Phòng - Wall Street English
-
Những Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản - EJOY English
-
Tiếng Anh Cho Người Đi Làm: Phương Pháp Học Hiệu Quả Nhất