đi Ngủ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đi ngủ" thành Tiếng Anh
go to bed, bed, bunk là các bản dịch hàng đầu của "đi ngủ" thành Tiếng Anh.
đi ngủ + Thêm bản dịch Thêm đi ngủTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
go to bed
verbto lie down to sleep
Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
She was about to go to bed when someone knocked on the door.
en.wiktionary.org -
bed
verbKhi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
She was about to go to bed when someone knocked on the door.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bunk
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- flop
- retire
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đi ngủ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đi ngủ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ đi Ngủ
-
ĐI NGỦ THÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐI NGỦ ĐÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đi Ngủ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
đi – Wiktionary Tiếng Việt
-
10 Cách Diễn đạt Việc đi Ngủ Trong Tiếng Anh - DKN News
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Trung Tâm Anh Ngữ Paris
-
Ý Nghĩa Của Sleep Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Học Tiếng Anh Trong Khi Ngủ ||| Các Từ Và Cụm Từ Tiếng ... - YouTube
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Đi Tìm Lời Giải Cho Băn Khoăn Tại Sao Bị Nghẹt Mũi Khi đi Ngủ | Medlatec
-
Phương Pháp Không Dùng Thuốc Giúp Dễ đi Vào Giấc Ngủ