→ đi Sâu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đi sâu" thành Tiếng Anh
delve, go deep là các bản dịch hàng đầu của "đi sâu" thành Tiếng Anh.
đi sâu + Thêm bản dịch Thêm đi sâuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
delve
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
go deep
verbNhưng sau đó bạn thực sự muốn đi sâu hơn.
But then you really want to go deep.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đi sâu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đi sâu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Sâu Vào Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đi Sâu Vào' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
đi Sâu Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐI SÂU VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đi Sâu Vào In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
'đi Sâu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đi Sâu" - Là Gì?
-
DEEP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
đi – Wiktionary Tiếng Việt
-
11 Cách Giúp Bạn Học Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Nhà - British Council
-
Bản Dịch Của Go Into – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Bạn Nên Biết Khi đi Làm ở Công Ty Nước Ngoài
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh Của Một Câu