ĐI SHOPPING LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐI SHOPPING LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đi shopping là
shopping is
{-}
Phong cách/chủ đề:
Who says shopping isn't fun?Đi shopping là thú vui của phụ nữ.
Shopping is fun for women.Ai bảo đi shopping là sướng?
Who said camera shopping was fun?Đi shopping là thú vui của phụ nữ.
Shopping is a hobby for women.Tôi cũng không còn nhớ lần cuối cùng mình đi shopping là khi nào nữa.
I don't remember when the last time I went shopping was.Đầu tiên là đi shopping nè.
To begin with, go shopping.Hôm nay em phải đi shopping, đây là việc mà em ít muốn làm nhất.
So I have to go shopping today, which is my least favorite thing.Rửa tay sau khi đi shopping cũng là một ý tốt, vì bạn phải lựa rất nhiều quần áo có nhiều loại hóa chất và vi khuẩn độc hại.
Washing your hands after shopping is also a good idea, as you have been handling clothing that could have any number of chemicals and other contaminants on them.Tất cả những việc họ làm đều đã được định sẵn, kể cả là đi shopping, gặp gỡ bạn bè, người thân vào cuối tuần hay kế hoạch kinh doanh mới.
There's always something we have planned, whether it's shopping, meeting with friends, a family weekend, a new business.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 57, Thời gian: 0.1936 ![]()
đi sâu xuốngđi siêu thị

Tiếng việt-Tiếng anh
đi shopping là English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đi shopping là trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
điđộng từgocomewalkđitrạng từawayđidanh từtravelshoppingdanh từshoppingshoppingto shoplàđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đi Shopping Là Gì
-
Shopping Là Gì? - SÀI GÒN VINA
-
Shopping Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Shopping Là Gì?
-
SHOPPING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
ĐI SHOPPING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SHOPPING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
ĐI SHOPPING Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁCH DÙNG DO THE SHOPPING VS... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mua Sắm – Shopping - LeeRit
-
Shopping - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
Shopping Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Căn Bản - Chủ đề Mua Sắm (shopping)
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Shopping - TOPICA Native
-
Thành Ngữ Thông Dụng Tại Hoa Kỳ: Window Shopping, Dine Out