Dĩ Vãng Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dĩ vãng" thành Tiếng Anh
past, bygone, departed là các bản dịch hàng đầu của "dĩ vãng" thành Tiếng Anh.
dĩ vãng + Thêm bản dịch Thêm dĩ vãngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
past
nounHãy tránh lãng phí thời giờ và nghị lực trong việc hồi tưởng lại dĩ vãng.
Avoid wasting time and energy reliving the past.
GlosbeMT_RnD -
bygone
adjectiveDĩ vãng là dĩ vãng.
Let bygones be bygones.
GlosbeMT_RnD -
departed
adjective noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
former times
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dĩ vãng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dĩ vãng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dĩ Vãng Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "dĩ Vãng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Dĩ Vãng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dĩ Vãng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DĨ VÃNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Dĩ Vãng Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh - Từ Dĩ Vãng Dịch Là Gì
-
"dĩ Vãng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dĩ Vãng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ : Dĩ Vãng | Vietnamese Translation
-
WAS ALL IN THE PAST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
“Giảm” Hẳn 1kg Nhờ Phong Cách Học Tiếng Anh Qua Từ điển “siêu Tốc ...
-
Dĩ Vãng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Về Thời Gian (idiom Về Time) Hay Và ý Nghĩa