ĐI VÀO RỪNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐI VÀO RỪNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đi vào rừnggo into the forestđi vào rừngwent into the forestđi vào rừngwent into the woodswalking into the forestđi bộ vào rừngwent into the jungleentered the forestvào rừnghead into the woodsgo into the woodsgoing into the forestđi vào rừnggoing into the woodsgoes into the forestđi vào rừng

Ví dụ về việc sử dụng Đi vào rừng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nếu anh đi vào rừng.If you go into the woods.Đi vào rừng đi..Go into the woods.Phần I: Đi vào rừng.Part I: I walked into the forest.Gian đi vào rừng, anh cho là đẹp.Walking in the woods, you may feel nice.Năm cảnh sát đi vào rừng.Five women go into the woods.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlối vàovào tù vào đại học cửa vàochúa vàovào quán bar chiếc xe vàovào nhà tôi nước anh vàovào sữa mẹ HơnSử dụng với trạng từthêm vàomang vàomất vàoxen vàovào lại đem vàomặc vàodọn vàovào ngay vào rồi HơnSử dụng với động từbắt đầu vàođi vào hoạt động vào xây dựng vào cuộc xung đột đi vào sản xuất đi vào chơi vào cuộc bầu cử len lỏi vàovào cuộc điều tra khởi đầu vàoHơnCIA đi vào rừng.The CIA went into the forest.Người có thể đi vào rừng bao xa?How far can you go into a forest?CIA đi vào rừng.The CIA goes into the forest.Người có thể đi vào rừng bao xa?How far can you go into the woods?Tôi sẽ đi vào rừng, vòng ngược lại.I'm gonna head into the woods, circle back.Người có thể đi vào rừng bao xa?How far can a man hike into the forest?Sợ đi vào rừng ban đêm 1 mình?Are you afraid to walk in the forest alone at night?Kyle nói,“ Nào, đi vào rừng thôi.He said,"go into the forest.Tôi đi vào rừng và quỳ xuống trong tuyết.I went into the woods and knelt in the snow.Nếu anh đi vào rừng, anh.If you go out in the woods, er….Cậu thực sự muốn đi vào rừng sao?"?You really want to go back into the forest?Rồi thì ông ta đi vào rừng, và ngồi xuống.Then he goes into the forest and sits down.Tôi đi vào rừng sâu vì tôi muốn sống thong thả.I went into the woods because I wanted to live deliberately.Hay chúng ta đi vào rừng chơi?May I go in the woods and play?Đi vào rừng, chứng minh kỹ năng của bạn và tận hưởng chiến thắng.Go into the jungle, prove your skills, and enjoy wins.Thầy nói," Con đi vào rừng đi.".You say,"I'm going into the forest.".Chúng ta có thể đi vào rừng và thực hiện điều đó.We can go into the forest and do that.Tôi đang tìm 1 cô bé đi vào rừng của anh.I'm trying to track somebody who went into the forest.Nhóm hướng đạo đi vào rừng, nhưng họ để bạn lại phía sau.The scout team goes into a jungle but leaves you behind.Một hôm mẹ tôi phải đi vào rừng để lấy củi.One day my mother had to go into the forest to get firewood.Nhưng tôi không thể đi vào rừng và lấy một vài chiếc lá.But I couldn't just go into the forest and grab some leaves.Vậy thì ta hãy đi vào rừng,' Aragorn nói.Then let us go to the forest,' said Aragorn.Bây giờ tôi sẽ đi vào rừng để tìm ông ấy.”.We shall go into the woods and look for him".Nhận ra điều này, Vasudeva đi vào rừng và qua đời trong bình an.Recognizing this, Vasudeva goes off into the woods to die.Lúc đó đạo quân đi vào rừng có nhiều mật ong trên mặt đất.The entire army entered the woods, and there was honey on the ground.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 145, Thời gian: 0.0324

Xem thêm

đi sâu vào rừnggo deep into the forestđi vào trong rừnggo into the forestentered the forest

Từng chữ dịch

điđộng từgocomeđitrạng từawayvàogiới từinonintoatvàohạttorừngdanh từforestjunglewoodlandwoodrainforest đi vào quỹ đạođi vào sa mạc

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đi vào rừng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đi Rừng Tiếng Anh Là Gì