• đi Xe, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Drive, Ridden, Ride | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đi xe" thành Tiếng Anh
drive, ridden, ride là các bản dịch hàng đầu của "đi xe" thành Tiếng Anh.
đi xe + Thêm bản dịch Thêm đi xeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
drive
verbNếu bạn đi xe vào buối sáng và trở về vào buổi chiều
If you drive a car in the morning and drive it back in the afternoon
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ridden
adjective verbKhông, nếu không tôi đã không đi xe này.
No, or I wouldn't have ridden in it.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ride
verbTôi hy vọng là chuyến đi xe buýt không quá chán.
I hope that the bus ride won't be boring.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
roll
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đi xe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đi xe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Bằng Xe Tiếng Anh Là Gì
-
ĐI BẰNG XE HƠI In English Translation - Tr-ex
-
ĐI BẰNG XE BUÝT In English Translation - Tr-ex
-
Top 15 đi Bằng Xe Tiếng Anh Là Gì
-
ĐI BẰNG XE HƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Hỏi đi Học, đi Làm Bằng Phương Tiện Gì Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Việc đi Lại
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề đi Lại Cần Biết - English4u
-
Ngữ Pháp - Hỏi Và Trả Lời Về Phương Tiện đi Lại - TFlat
-
ĐI LẠI BẰNG XE BUÝT - Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản
-
15 Câu Giao Tiếp Dùng Khi đi Xe Buýt - Langmaster
-
29 TỪ VỰNG VỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG CÔNG CỘNG
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Giao Thông Thường Dùng - AMA
-
309+ Từ Vựng Về Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh
-
Bến Xe Tiếng Anh Là Gì - Bản Tin Tài Chính Thị Trường Kinh Tế Cập Nhật