địa Chính Trị In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
geopolitics, geopolitics are the top translations of "địa chính trị" into English.
địa chính trị + Add translation Add địa chính trịVietnamese-English dictionary
-
geopolitics
nounchâm ngòi bởi sự phấn khích của biên giới địa chính trị mới,
ignited by the electric excitement of new geopolitical frontiers,
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "địa chính trị" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Địa chính trị + Add translation Add Địa chính trịVietnamese-English dictionary
-
geopolitics
nounThe study of the effects of human and physical geography on international politics and relations
châm ngòi bởi sự phấn khích của biên giới địa chính trị mới,
ignited by the electric excitement of new geopolitical frontiers,
wikidata
Translations of "địa chính trị" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » địa Chính Trị Tiếng Là Gì
-
Địa Chính Trị – Wikipedia Tiếng Việt
-
Địa Chính Trị (Geopolitics) Là Gì? Tầm Quan Trọng đối Với ... - VietnamBiz
-
Nghĩa Của Từ địa Chính Trị Bằng Tiếng Anh
-
Địa Chính Trị, Những Khái Niệm Và định Nghĩa
-
Địa Chính Trị (Geopolitics) - Nghiên Cứu Quốc Tế
-
Địa Chính Trị, Những Khái Niệm Và định Nghĩa – Phần III
-
Địa Chính Trị - Wiki Tiếng Việt 2022 - Du Học Trung Quốc
-
Địa Chính Trị Nghĩa Là Gì?
-
Mối Quan Hệ Giữa địa Chính Trị Và địa Kinh Tế: Lý Luận Và Thực Tiễn
-
Địa Chính Trị Là Gì? - Phân Tích Kinh Tế
-
Tài Nguyên địa Chính Trị Là Gì Và Tại Sao Nó Quan Trọng đến Thế ?
-
Nghĩa Của "khoa địa Chính Trị" Trong Tiếng Anh
-
NHÀ ĐỊA CHÍNH TRỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỊA CHÍNH TRỊ CỦA MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch