ĐỊA ĐIỂM In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐỊA ĐIỂM " in English? SNounđịa điểm
location
vị tríđịa điểmnơiplace
nơiđặtchỗvị tríđịa điểmchốnxảydiễn rasite
trang webwebsiteđịa điểmvenue
địa điểmđịa điểm tổ chứcnơinơi tổ chứcdestination
điểm đếnđíchđịa điểmnơiđiểm đến duđến điểm đếnspot
điểmvị tríchỗnơiphát hiệnđốmngayvếtthấyngay tại chỗattraction
điểm thu húthấp dẫnsức hútđiểmđịa điểmđiểm tham quanđiểm du lịchlandmark
mốcmang tính bước ngoặtbước ngoặtđịa danhđịa điểmnổi tiếngmang tính cột mốcdanh tiếngmang tính dấu mốcattractions
điểm thu húthấp dẫnsức hútđiểmđịa điểmđiểm tham quanđiểm du lịchlandmarks
mốcmang tính bước ngoặtbước ngoặtđịa danhđịa điểmnổi tiếngmang tính cột mốcdanh tiếngmang tính dấu mốclocations
vị tríđịa điểmnơiplaces
nơiđặtchỗvị tríđịa điểmchốnxảydiễn rasites
trang webwebsiteđịa điểmvenues
địa điểmđịa điểm tổ chứcnơinơi tổ chứcdestinations
điểm đếnđíchđịa điểmnơiđiểm đến duđến điểm đếnspots
điểmvị tríchỗnơiphát hiệnđốmngayvếtthấyngay tại chỗsiting
trang webwebsiteđịa điểmplaced
nơiđặtchỗvị tríđịa điểmchốnxảydiễn ra
{-}
Style/topic:
Grrrr, easy tiger!!Tìm kiếm địa điểm gần bạn.
Search for a location near you.Địa điểm quá xa?
Is the location too far?Bắt đầu từ địa điểm, và không gian.
It starts with location and space.Địa điểm đã đổi!!!
THE LOCATION has changed!!!Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesđặc điểm chính quan điểm đúng điểm ngoặt điểm playoff trang điểm quá nhiều Usage with verbsđiểm đến điểm dừng điểm nhấn điểm thưởng điểm sôi đạt điểmđịa điểm du lịch địa điểm tổ chức đạt đỉnh điểmđiểm cộng MoreUsage with nounsthời điểmquan điểmđịa điểmưu điểmnhược điểmđiểm số cao điểmtâm điểmđiểm nóng bảng điểmMoreTìm kiếm địa điểm hoặc địa chỉ.
Search for a place or address.Địa điểm: Hanover, N. H.
Ized at Hanover, N. H.Một số địa điểm hấp dẫn ở Copenhagen.
Some of the places of interest in Copenhagen.Địa điểm: eSpace coworking.
VenueSponsor: eSpace Cowrking.Tự nhiên tạo ramột cảm giác về thời gian và địa điểm.
NATURALISM provides a sense of TIME and PLACE.Địa điểm: Khu Playland ở PNE.
LOCATION: Playland at the PNE.Dưới đây là một số địa điểm chúng tôi đề xuất.
Here are the some of the places we recommend.Địa điểm: Cách Toronto khoảng 1 giờ.
LOCATION: About 3 hours from Toronto.Hiện, tất cả các địa điểm đều hoạt động bình thường".
Currently, all the venues are operating normally.".Địa điểm mà chúng tôi tới là Romania!
The destination we are heading to is Romania!Nii đang suy nghĩ địa điểm cho tuần trăng mật đó à nya?”.
Have you ever thought about the location of your honeymoon?”.Địa điểm này cách nhau khoảng 1.5 km.
The two locations are approximately 1.5 miles apart.Du lịch và thay đổi địa điểm truyền đạt sức sống mới vào tâm trí.
Travel and change of place impart new vigour to the mind.Địa điểm team building quanh Hà Nội- TS Travel& Event.
Must-see attractions in Hanoi- TS travel- event.Oxford Circus là một địa điểm hoàn hảo để đi mua sắm vào đêm khuya.
Oxford Circus is perfect for a spot of late night shopping.Địa điểm phân xử sẽ là Metro Manila, Philippines.
Theplace of arbitration shall be in Metro Manila, Philippines.Họ đã đến địa điểm cắm trại của họ vào buổi tối.
They had arrived at the location of their campsite for the evening.Địa điểm sẽ trở thành" thiên đường du lịch" cho giới trẻ Việt.
The five places will become the"tourist paradise" of Vietnam.Lựa chọn địa điểm và quy mô của tiệm giặt ủi tương lai.
Choice of the location and size of the future laundry.Top 10 địa điểm không thể không đến ở Đà Lạt.
A top 10 placing isn't to be sniffed at.Để tìm kiếm địa điểm trên Google Maps, xin vui lòng nhấp vào đây.
To view the location on Google Maps, please click HERE.Quản lý địa điểm xây dựng tháp Eiffel từ năm 1886 cho đến 1889.
Manage Eiffel TowerTM construction site from 1886 to 1889.Tìm ra tên địa điểm của đồng vàng và sắt được tìm thấy.
Find out the names of place of gold copper and iron are found.Berlin cũng là địa điểm cho nhiều ngành công nghiệp ô tô ở Châu Âu.
Berlin is also the locus for much of Europe's automobile industry.Tìm kiếm địa điểm hoặc chọn một vị trí trên hình ảnh địa cầu.
Search for a place, or select a location on the globe.Display more examples
Results: 29451, Time: 0.0718 ![]()
![]()
đĩa đệm thoát vị có thểđịa điểm âm nhạc

Vietnamese-English
địa điểm Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Địa điểm in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
nhiều địa điểmmultiple locationsmany locationsmany siteslà địa điểmbe the venueis the siteis the locationis the placeis the venuehai địa điểmtwo locationstwo venuestwo destinationsđịa điểm nơilocation wherecùng một địa điểmsame locationđịa điểm bạnplace youlocation youvenue youđến địa điểmto the locationto the siteto the venuedestinationcùng địa điểmsame locationtại một địa điểmin one locationin one placeat one siteon one spotđịa điểm khảo cổarchaeological sitearcheological sitesarchaeological sitesba địa điểmthree locationsthree sitesthree placesthree venuesđúng địa điểmthe right locationWord-for-word translation
địanounplacesiteaddresslocationđịaadjectivelocalđiểmnounpointscorespotdestinationplace SSynonyms for Địa điểm
nơi vị trí chỗ trang web đặt site website điểm đến place đích location spot chốn điểm thu hút landmark xảy phát hiện hấp dẫn destination đốmTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh địa điểm
-
ĐỊA ĐIỂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - địa điểm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"Địa Điểm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"địa điểm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ địa điểm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Từ địa điểm
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh địa điểm
-
Những Từ Chỉ địa điểm Bằng Tiếng Anh
-
Địa điểm Du Lịch Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Đoạn Văn Mẫu Viết Về Một địa điểm Du Lịch Bằng Tiếng Anh Có Dịch
-
120 Từ Vựng Về địa điểm Phổ Biến Nhất
-
Mẫu Cách Viết Bài Về Một địa điểm Du Lịch Bằng Tiếng Anh Hay
-
Bỏ Túi Từ Vựng Về địa điểm Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng