ĐỊA NGỤC , NGẠ QUỶ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐỊA NGỤC , NGẠ QUỶ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch địa ngục , ngạ quỷhell hungry ghost

Ví dụ về việc sử dụng Địa ngục , ngạ quỷ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nếu bạn chết với tư tưởng này, bạn sẽ chẳng bao giờ bị tái sinh trong các cõi địa ngục, ngạ quỷ hay súc sinh.If you die with this thought, you will never be reborn in the hell, hungry ghost, or animal realms.Số khác thì lại hy vọng sẽ có được tái sinh thuận lợi ở cõi trời haycõi người chỉ bởi họ sợ khổ đau trong ba cõi thấp( địa ngục, ngạ quỷ và súc sinh.Others hope for a favorable rebirth in the god orhuman realm just because they fear suffering in the three lower realms(the realms of hell, hungry ghosts and animals.Được biết rằng trong vòng bảy thế hệ con cháu của người ấy sẽ không tái sanh vào các cõi thấp- địa ngục, ngạ quỷ và súc sanh.It is said that up to seven generations of that person's descendents won't get reborn in the lower realms- hell, hungry ghost and so forth.Nếu bạn chết với một tư tưởng phi đạo đức, một tư tưởng ái- ngã, tư tưởng tham, sân hay si, thìbạn sẽ bị tái sinh trong những cõi địa ngục, ngạ quỷ, hay súc sinh.If you die with a non-virtuous thought, a self-cherishing thought, of ignorance, anger, orattachment, then you will be reborn in the hell, hungry ghost, or animal realms.Đó là chưa nói tới hậu quả của những hành vi bất thiện vào lúc chết và trong những đời sau của bạn,những sự sinh ra đầy đau khổ trong các cõi địa ngục, ngạ quỷ, hay súc sinh.This is without mentioning the result of non-virtuous actions at thetime of death and in your future lives, those suffering births in the hell, hungry ghost, or animal realms.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 35, Thời gian: 0.3023

Từng chữ dịch

địadanh từplacesiteaddresslocationđịatính từlocalngụcdanh từhellprisondungeonunderworldngụcof gehennaquỷdanh từdemondevilhellquỷtính từevilsatan địa ngục sốngđịa ngục trên trái đất

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh địa ngục , ngạ quỷ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Súc Sinh Trong Tiếng Anh Là Gì