đĩa Thức ăn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đĩa thức ăn" thành Tiếng Anh
plat, plate là các bản dịch hàng đầu của "đĩa thức ăn" thành Tiếng Anh.
đĩa thức ăn + Thêm bản dịch Thêm đĩa thức ănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
plat
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
plate
verb nounAnh không được hẹn hò với học sinh hoặc có đĩa thức ăn trong văn phòng
I can't date you or have a hot plate in my office.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đĩa thức ăn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đĩa thức ăn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Dĩa ăn Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Dĩa Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Cái Dĩa Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp
-
Dĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Dĩa Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Cái Dĩa ăn Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Dĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Dĩa Tiếng Anh Là Gì
-
TỪ VỰNG TRÊN BÀN ĂN... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Cái Dĩa Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Cái Dĩa Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp
-
Cái Dĩa Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages
-
Cái đĩa Tiếng Anh Gọi Là Gì - Hỏi Đáp
-
CÁI DĨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex