7 Ara 2017 · Hãy bổ sung những từ vựng tiếng Nhật về chủ đề nhà bếp trong bài viết dưới đây vào cuốn sổ tay ... 皿: Đĩa スプーン: Thìa 陶器: Bát đĩa sứ
Xem chi tiết »
30 Eki 2020 · オーブン (o-bun) / 天火 (tenpi):lò nướng. Trong 2 từ trên thì từ オーブン có nguồn gốc từ từ tiếng Anh : oven và được sử dụng nhiều hơn từ 天火 ... Từ vựng nhà bếp tiếng Nhật · Nước rửa chén tiếng Nhật là gì?
Xem chi tiết »
6 Kas 2015 · Nghĩa tiếng Nhật của từ cái đĩa, bầu trời, lỗ thủng tiếng Nhật là gì ?y nghia tieng Nhat cua tu nghĩa Nhật là gì nghia la gi từ điển Việt ...
Xem chi tiết »
Ví dụ cách sử dụng từ "đĩa" trong tiếng Nhật. - Có một vết lõm hình đĩa ở trên mặt đất tại nơi được cho là có đĩa bay đáp xuống.:UFOが下りたとい ...
Xem chi tiết »
10 Eyl 2018 · 3. 鍋 (nabe). nồi nấu/ cooking pot ; 4. まな板 (manaita ). thớt/ cutting board ; 5. 食器 (shokki ). chén đĩa/ dishes ; 6. 食器洗い機 (shokkiarai-ki ).
Xem chi tiết »
15 Haz 2017 · 60 từ vựng tiếng Nhật thông dụng trong nhà bếp · 1. 鍋:なべ: xoong · 2. フライパン: chảo · 3. 炊飯土鍋 (すいはんどなべ):niêu đất · 4. 玉子焼き器 ( ...
Xem chi tiết »
Từ vựng về dụng cụ nhà bếp trong tiếng Nhật trungtamtiengnhat.hatenablog.com › entry › 2018/09/10 Thông tin về đoạn trích nổi bật ... Tác giả: trungtamtiengnhat ...
Xem chi tiết »
Puan 5,0 (3) Sau đây là danh sách từ mới tiếng Nhật theo chủ đề đồ dùng trong nhà bếp dành cho các bạn đang học ... カップ&ソーサー :tách trà (cà phê) và đĩa để tách.
Xem chi tiết »
8 Kas 2018 · Taberu toki, kono fo-ku o tsukatte kudasai. Khi ăn thì hãy dùng chiếc dĩa này. Xem thêm : Nghĩa tiếng Nhật của từ cái thìa: Trong tiếng Nhật cái ...
Xem chi tiết »
8 Ağu 2022 · TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ NẤU ĂN – NHÀ BẾP · 1. Thiết bị nhà bếp · 2. Hành động trong nấu ăn và nhà bếp · 3. Gia vị · 4. Đồ dùng nhà bếp ...
Xem chi tiết »
Nhà bếp là địa điểm quen thuộc trong sinh hoạt thường ngày của mỗi chúng ta. Bạn đã biết các đồ vật trong nhà bếp tiếng Nhật là gì chưa? Nếu chưa thì hãy cùng ...
Xem chi tiết »
小皿 :cái đĩa nhỏ; đĩa nhỏ. Xem thêm các ví dụ về cái đĩa nhỏ trong câu, nghe cách phát âm, học cách chữ kanji, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và học ngữ pháp.
Xem chi tiết »
11 Nis 2020 · TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT TRONG SINH HOẠT HÀNG NGÀY_PHẦN 5: ĐỒ DÙNG TRONG BẾP- NẤU ĂN ; 紙コップ(かみこっぷ), cốc giấy ; 紙皿(かみざら), đĩa giấy ; 割り箸 ...
Xem chi tiết »
26 Tem 2016 · Tên tiếng Nhật của các loại đồ dùng trong nhà bếp ... カップ&ソーサー :tách trà (cà phê) và đĩa để tách 15. グラス: cốc thuỷ tinh
Xem chi tiết »
Hãy quan sát trong nhà bếp của bạn có những thứ này không nhé. Và cùng Trung tâm tiếng Nhật Kosei tìm hiểu từ vựng tiếng Nhật chủ đề nhà bếp nhé. 1. キッチン, ...
Xem chi tiết »
Đồ dùng dụng cụ nhà bếp trong tiếng Nhật. 27 November, 2021 27 July, 2022 / By Ngo Thi Lam / Từ ... 25, 布巾, ふきん, Khăn lau bát đĩa. 26, スプーン, Muỗng.
Xem chi tiết »
13 May 2020 · Tu-vung-tieng-Nhat-ve-chu-de-dung-. Nhà bếp trong tiếng Nhật là 台所 hoặc キッチン. Dưới đây Tokyodayroi xin giới thiệu một số từ vựng tiếng ...
Xem chi tiết »
19 May 2016 · Công ty cổ phần SEN quốc tế Trong bối cảnh phát triển kinh tế nhanh chóng, hội nhập quốc tế sâu rộng, mối quan hệ Việt- Nhật ngày càng bền vững, ...
Xem chi tiết »
1. 食器(しょっき) Bát đĩa, đồ dùng khi ăn uống · 2. お皿(おさら) Đĩa · 3. コップ Cốc · 4. 紙コップ(かみコップ) Cốc giấy · 5. グラス Ly · 6. ワイングラス Ly ...
Xem chi tiết »
Mình hy vọng mọi người có thể học tốt tiếng Nhật thông qua khoá học từ vựng này ... http://www.memrise.com/course/868638/tu-vung-tieng-nhat-so-cap-2/ Cám ơn ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 20+ đĩa Trong Tiếng Nhật
Thông tin và kiến thức về chủ đề đĩa trong tiếng nhật hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu