Tra từ 'cupboard' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.
Xem chi tiết »
7 gün önce · cupboard ý nghĩa, định nghĩa, cupboard là gì: 1. a piece of furniture or a space for storing things, with a door or doors and usually with…
Xem chi tiết »
Tủ có một hoặc nhiều cửa ở phía mặt (hoặc xây chìm vào tường) để đựng thức ăn, quần áo, đĩa; tủ ly. a kitchen cupboard: tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp: cupboard ...
Xem chi tiết »
Into the cupboard with your brothers and sisters. Nào, Chip. vào trong tủ như anh và chị con. en.wiktionary2016 ...
Xem chi tiết »
Cupboard - trong Tiếng Việt, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, nghe, viết, phản nghiả, ví dụ sử dụng. Tiếng Anh-Tiếng Việt Dịch. ... và "Nó là về cái gì?
Xem chi tiết »
a kitchen cupboard: tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp; a clothes cupboard: tủ đựng quần áo. cupboard love. mối tình vờ vịt (vì lợi). to cry cupboard. Eksik: dịch | Şunları içermelidir: dịch
Xem chi tiết »
not enough cupboard space. không đủ chỗ kê tủ. cupboard love. tình cảm được thể hiện (nhất là của trẻ con) để có được cái gì; tình cảm vờ vịt.
Xem chi tiết »
dịch nghĩa của từ cupboard - Nghĩa của "cupboard" trong tiếng Việt · Bản dịch · Ví dụ về đơn ngữ · Từ đồng nghĩa ...
Xem chi tiết »
Cupboards nghĩa là gì · Cupboard, wardrobe & closet: · (Tủ chạn ở nhà bếp chứa đầy những đĩa, tách và thực phẩm). · E.g. There are some tea bags in the cupboard.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Cupboard trong một câu và bản dịch của họ ... Skeleton in the family cupboard? Là skeleton in the cupboard trong gia đình VN? While she stood ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng In the cupboard trong một câu và bản dịch của họ ... They will eat what is available in the cupboard and fridge at home. Họ sẽ ăn những gì có sẵn ...
Xem chi tiết »
Q: cupboard có nghĩa là gì? A: Ooh cupboard is a word I always thought was weird. In a kitchen, there are those cabinets with shelves for cups, plates, ...
Xem chi tiết »
12 Eki 2016 · 'Skeleton in the closet/cupboard' nghĩa đen là một bộ xương người trong ... Giờ đây nó được dùng để chỉ một điều gì xấu xa phải che đậy hay ...
Xem chi tiết »
Tóm tắt nội dung bài: Nội dung hay về Top 20 dịch nghĩa cupboards mới nhất 2022 – PhoHen Tóm tắt: ...
Xem chi tiết »
"Cupboard" nghĩa tiếng việt là: tủ (có ngăn), tủ búp phê. Ex: a kitchen cupboard = tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp. Ex: a clothes cupboard = tủ đựng quần áo ...
Xem chi tiết »
Cupboard, wardrobe & closet: Cupboard có nghĩa là gì. Thông báo:Tổng khai giảng khoá học online tiếng Anh, Hàn, Hoa, Nhật, tương tác trực tiếp với giáo viên ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ cupboard - cupboard là gì ... Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt.
Xem chi tiết »
Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Dịch Online, Translate, Translation, Từ điển chuyên ngành Y khoa, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt ...
Xem chi tiết »
['kʌpbəd]|danh từ bộ giá đỡ có một hoặc nhiều cửa ở phía mặt (hoặc xây chìm vào tường) để đựng thức ăn, quần áo, đĩa; tủ lya kitchen cupboard tủ đự [..] Nguồn: ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 19+ Dịch Cupboard Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề dịch cupboard nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu