7 gün önce · cupboard ý nghĩa, định nghĩa, cupboard là gì: 1. a piece of furniture or ... Ý nghĩa của cupboard trong tiếng Anh ... Bản dịch của cupboard.
Xem chi tiết »
Tra từ 'cupboard' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.
Xem chi tiết »
Tủ có một hoặc nhiều cửa ở phía mặt (hoặc xây chìm vào tường) để đựng thức ăn, quần áo, đĩa; tủ ly. a kitchen cupboard: tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp: cupboard ...
Xem chi tiết »
Look through examples of cupboard translation in sentences, ... rỗng nằm trên tủ từ lâu từng bị người ta bỏ quên, bỗng nặng đến mức không thể xê dịch được.
Xem chi tiết »
Nghĩa [en]. cupboard - a cabinet or closet, usually with a door and shelves, used for storage. Những từ tương tự ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Cupboard trong một câu và bản dịch của họ ... Skeleton in the family cupboard? Là skeleton in the cupboard trong gia đình VN? While she stood ...
Xem chi tiết »
Examples of using Cupboard in a sentence and their translations · Các đội tham gia vào Hole in One như một phần của chiến dịch Feed the Valley và Full Cupboard ...
Xem chi tiết »
tra-hoa-nu; 19/08/2022 13:34:10; garnetktvn dịch chuẩn quá. garnetktvn; 19/08/2022 10:07:07; quan trọng phải là thần thái chăng @@.
Xem chi tiết »
dịch nghĩa của từ cupboard - Nghĩa [en]. cupboard - a cabinet or closet, usually with a door and shelves, used for storage. Những từ tương tự ...
Xem chi tiết »
Top 15 dịch nghĩa của từ cupboard · Ý nghĩa của cupboard trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary · Nghĩa của từ Cupboard - Từ điển Anh - Việt · CUPBOARD - nghĩa ...
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'cupboard' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi ...
Xem chi tiết »
"Cupboard" nghĩa tiếng việt là: tủ (có ngăn), tủ búp phê. Ex: a kitchen cupboard = tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp. Ex: a clothes cupboard = tủ đựng quần áo ...
Xem chi tiết »
Ý nghĩa của "Cupboard" trong các cụm từ và câu khác nhau ... A: A cupboard is where you store cups and dishes in the kitchen. ... Bản dịch của"Cupboard".
Xem chi tiết »
Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Dịch Online, Translate, Translation, Từ điển chuyên ngành Y khoa, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt ...
Xem chi tiết »
cupboard = armoire. Các từ điển trực tuyến Anh để Pháp. Kiểm tra chính tả và ngữ Pháp. Anh-Pháp bản dịch. Trong 300000 Pháp bản dịch của Anh từ và.
Xem chi tiết »
He made an amateur attempt to build a cupboard. The room was furnished with a cupboard and some old furniture. Clear out things in this cupboard, please.
Xem chi tiết »
a kitchen cupboard: tủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp; a clothes cupboard: tủ đựng quần áo. cupboard love. mối tình vờ vịt (vì lợi). to cry cupboard. Eksik: dịch | Şunları içermelidir: dịch
Xem chi tiết »
Dịch nhanh từ cupboard sang tiếng Séc, phát âm, hình dạng và các ví dụ sử dụng. Từ điển Anh-Việt miễn phí.
Xem chi tiết »
Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt. Từ Liên Quan.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 19+ Dịch Cupboard
Thông tin và kiến thức về chủ đề dịch cupboard hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu