bánh mì xíu mại dịch. ... Từ: Việt. Sang: Anh. Kết quả (Anh) 1: [Sao chép]. Sao chép! bread shumai. đang được dịch, vui lòng đợi.. Kết quả (Anh) 2:[Sao chép].
Xem chi tiết »
19 thg 5, 2021 · Từ này còn có âm Hán Việt là thiêu mại, có nghĩa là đun nấu nhằm bán. Xíu mại là 1 trong những món tỉm xắm của bạn Trung Quốc.
Xem chi tiết »
Từ này có âm Hán Việt là thiêu mại, có nghĩa là nấu để bán. Xíu mại là một món tỉm xắm của người Trung Quốc. Món này trên các thực đơn tiếng Anh được ghi là ...
Xem chi tiết »
2 thg 6, 2021 · Vietnamese Meatballs are made with ground pork and simmering in sweet and sour tomato sauce, It is typically eaten as a sandwich or hoagie. Bị thiếu: dịch | Phải bao gồm: dịch
Xem chi tiết »
Xếp hạng 3,0 (2) 4 thg 11, 2020 · Bread shumai: Bánh mì xíu mại. Baguettes /bæɡˈet/: Bánh mì bì. Cotton sandwiches: Bánh mì chà bông. Sardines sandwich: Bánh mì cá mòi. Pate ...
Xem chi tiết »
15 thg 1, 2022 · thiêu mại, có nghĩa là nấu để bán. Xíu mại là một món tỉm xắm của người Trung Quốc. Món này trên các thực đơn tiếng Anh được ghi là pork ...
Xem chi tiết »
Bản dịch "bánh mì" trong từ điển miễn phí Tiếng Việt - Tiếng Anh: bread, sandwich, loaf. Kiểm tra nhiều bản dịch và ví dụ khác.
Xem chi tiết »
English: This is a picture of a bánh mì xíu mại sandwich (vietnamese), with no peppers, which the user got from Hong Kong Market in Houston, TX.
Xem chi tiết »
Xíu mại hay Sú mại (giản thể: 烧卖; phồn thể: 燒賣; Hán-Việt: Thiêu Mại; ... có nguồn gốc từ thành phố Hồi Hột, Nội Mông. Trong ẩm thực Quảng Đông, ...
Xem chi tiết »
Hầu hết các món ăn ngon ở Trung Quốc đã có mặt tại các quán ăn và nhà hàng Việt Nam từ bình dân đến cao cấp. Ui thế bạn đã biết tên các món ăn Trung Quốc bằng ...
Xem chi tiết »
16 cách làm món bánh mì xíu mại tại nhà từ cộng đồng nấu ăn lớn nhất thế giới! Xem cách làm món Bánh mì xíu mại Đà Lạt, Bánh mì xíu mại nữa nhé.
Xem chi tiết »
The flavours and extracts are suitable for various applications: beverages, confectionery, bakery, chocolate, dairy products. Cách dịch tương tự. Cách dịch ... Bị thiếu: xíu mại
Xem chi tiết »
Tên tiếng anh là “Vietnamese meatballs”, thường được ăn cùng cơm và bánh mì. Món xíu mại sốt cà chua của Việt Nam hơi giống với món thịt viên của người Ý.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ Dịch Từ Bánh Mì Xíu Mại Sang Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề dịch từ bánh mì xíu mại sang tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu