DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sdịch vụ khách hàng
customer service
dịch vụ khách hàngphục vụ khách hàngclient service
dịch vụ khách hàngcustomer services
dịch vụ khách hàngphục vụ khách hàngclient services
dịch vụ khách hàngcustomers service
dịch vụ khách hàngphục vụ khách hàngclients service
dịch vụ khách hàngcustomers services
dịch vụ khách hàngphục vụ khách hàng
{-}
Phong cách/chủ đề:
Priority to client service;Dịch vụ khách hàng một- một.
Clients Service One-to-One.A+ trong dịch vụ khách hàng.
A+ in customer service service.Dịch vụ khách hàng quanh năm.
Servicing clients all year round.All- round dịch vụ khách hàng.
All-round service for customers.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từhàng trống cửa hàng chuyên hãng hàng không mới khách hàng luôn đúng nhà hàng mcdonald ngân hàng xanh khách hàng rất tốt HơnSử dụng với động từbán hànggiao hàngmua hànggiúp khách hàngkhách hàng muốn hàng tấn cửa hàng bán lẻ chở hàngkhách hàng sử dụng khách hàng mua HơnSử dụng với danh từkhách hàngngân hànghàng đầu hàng ngày cửa hàngnhà hànghàng năm hàng hóa hàng loạt hàng tháng HơnDịch vụ khách hàng có được đánh giá cao?
Is customer service highly valued?All- round dịch vụ khách hàng.
All-round service for the customer.Dịch vụ khách hàng và giải pháp hỗ trợ tốt.
Good customer services and support solutions.Amazing Food& Dịch vụ khách hàng!
Amazing food and customer service!Dịch vụ khách hàng trong logistics là gì?
What is customer service in the context of logistics?Chúng tôi giữ dịch vụ khách hàng 24 giờ.
We keep 24hours on customer service.Thăm và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp là trách nhiệm rõ ràng của chúng tôi.
Helpful and professional service for customers is our self-evident duty.Thiết kế trở thành dịch vụ khách hàng đang trả tiền.
Design becomes the service customers are paying for.Great Dịch vụ khách hàng để kết.
Very good customer service from order to finish.Đặt slogan của GE cùng với dịch vụ khách hàng của tôi.
Putting GE's slogan together with my client's services I came up with.Yêu thích dịch vụ khách hàng luôn luôn!
I always appreciate your customer service!Bạn biết bạn phải cung cấp dịch vụ khách hàng tử tế để đạt được điều đó.
You understand you have to offer decent customer-service to attain that.Đội ngũ dịch vụ khách hàng cần phải biết những gì đội marketing đang làm.
The client services team knows what the marketing team are working on.Xác định sản phẩm hoặc dịch vụ khách hàng có thể mua nhưng họ chưa mua.
Identify products or services the customer could buy but doesn't.Bài học dịch vụ khách hàng online từ John Lewis.
Five lessons in customer service from John Lewis.Xác định sản phẩm hoặc dịch vụ khách hàng có thể mua nhưng họ chưa mua.
Identify products or services that your client could buy but doesn't.Tất cả các dịch vụ khách hàng đều có kinh nghiệm về công việc.
All customers services have good experienced on work.Bạn biết bạn phải cung cấp dịch vụ khách hàng tử tế để đạt được điều đó.
You recognize you have to offer decent customer-service to accomplish this.Trong khi đó, dịch vụ khách hàng được thực hiện chủ yếu qua mail.
At this time, our customer service operates primarily via e-mail.Có nhiều biến thể của dịch vụ khách hàng rằng BinaryOptionRobot.
There are a number of different options available by the customer service offered by BinaryOptionRobot.Khách hàng, dịch vụ khách hàng, trải nghiệm khách hàng, CRM.
Customer service, customer experience and CRM.Có nhiều biến thể của dịch vụ khách hàng rằng BinaryOptionRobot.
There are a lot of unique alternatives available by the customer service provided by BinaryOptionRobot.Bạn có cho rằng dịch vụ khách hàng là công việc dễ dàng?
Do you think working in customer service is a difficult job?Tôi đã làm công việc dịch vụ khách hàng gần như tất cả cuộc sống của mình.
I have worked in customer service most of my life.Của Social listening là dịch vụ khách hàng và quản lý danh tiếng.
Social listening aimed at customer service and reputation management.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 7222, Thời gian: 0.026 ![]()
![]()
dịch vụ kết nốidịch vụ khách hàng chất lượng

Tiếng việt-Tiếng anh
dịch vụ khách hàng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Dịch vụ khách hàng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
dịch vụ cho khách hàngservices to customersservices to clientsservice to customersđại diện dịch vụ khách hàngcustomer service representativecustomer service repcustomer service representativesdịch vụ khách hàng làcustomer service isdịch vụ khách hàng tốt nhấtbest customer servicedịch vụ hỗ trợ khách hàngcustomer support servicecustomer support servicesdịch vụ khách hàng của bạnyour customer servicedịch vụ khách hàng của họtheir customer servicenhân viên dịch vụ khách hàngcustomer service staffcustomer service agentsnhóm dịch vụ khách hàngcustomer service teamcải thiện dịch vụ khách hàngimprove customer serviceđội ngũ dịch vụ khách hàngcustomer service teamtrung tâm dịch vụ khách hàngcustomer service centercustomer service centredịch vụ khách hàng tốt hơnsuperior customer servicebetter customer servicebộ phận dịch vụ khách hàngcustomer service departmentdịch vụ tốt nhất cho khách hàngbest service to customerschất lượng dịch vụ khách hàngcustomer service qualityTừng chữ dịch
dịchdanh từtranslationserviceepidemicoperationdịchtính từfluidvụdanh từservicecaseagentincidentaffairskháchdanh từclientpassengerobjectivehotelguestshàngngười xác địnheveryhàngdanh từrowordercargostore STừ đồng nghĩa của Dịch vụ khách hàng
phục vụ khách hàng customer serviceTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tiếng Anh Dịch Vụ Khách Hàng
-
Từ Vựng Về Dịch Vụ Khách Hàng (phần 1) - Giao Tiếp Tiếng Anh
-
VỚI DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
100+ Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Ngành Dịch Vụ Khách Sạn, Nhà Hàng
-
Tình Huống 5: Dịch Vụ Khách Hàng - Tiếng Anh Thương Mại (Việt - Anh)
-
Dịch Vụ Khách Hàng (Customer Service) Là Gì? Tầm Quan Trọng
-
[Góc Chia Sẻ] Chăm Sóc Khách Hàng Tiếng Anh Là Gì Mới Chuẩn?
-
"phòng Dịch Vụ Khách Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dịch Vụ Chăm Sóc Khách Hàng | Giải Pháp CSKH đa Kênh Dành ...
-
KHÁCH HÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Phòng Dịch Vụ Khách Hàng Tiếng Anh Là Gì, Tầm Quan Trọng
-
Nhân Viên Dịch Vụ Khách Hàng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Đại Diện Dịch Vụ Khách Hàng Là Gì ? Ý Nghĩa, Vai Trò Và Ví Dụ?
-
Dịch Vụ Chăm Sóc Khách Hàng - Tiếng Anh Giao Tiếp Thương Mại
-
Khách Hàng Tiềm Năng Tiếng Anh Là Gì?