Dịch Vụ Khai Thác Kho Bãi - Cảng Hải An

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
27 - Feb 20 - Feb CHG
$-VND 26,230 26,160 70
$-EURO 0.850 0.843 7
CNY-VND 3,857 3,831 26
SCFI 1,333 1,251 82
BUNKER PRICES
27 - Feb 20 - Feb CHG
RTM 380cst 421 415 6
LSFO 0.50% 477 477 0
MGO 716 708 8

SGP

380cst 428 437 9
LSFO 0.50% 514 511 3
MGO 692 688 4

Từ khóa » Bãi Hải Minh đình Vũ