Diêm Dúa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
diêm dúa
spruce, smart in dress, smartly dressed
ăn mặc diêm dúa to be smartly dressed
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
diêm dúa
Spruce, smart
Ăn mặc diêm dúa: To be smartly dressed
Từ điển Việt Anh - VNE.
diêm dúa
fancy, stylish, smart



Từ liên quan- diêm
- diêm độ
- diêm dân
- diêm dúa
- diêm hóa
- diêm phủ
- diêm đài
- diêm loại
- diêm sinh
- diêm thuế
- diêm tiêu
- diêm toan
- diêm vàng
- diêm điền
- diêm tuyền
- diêm vương
- diêm phủ tử
- diêm thương
- diêm an toàn
- diêm thực vật
- diêm cháy chậm
- diêm chống gió
- diêm vương tinh
- diêm này rất nhạy
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Diếm Dúa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Diêm Dúa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Diêm Dúa - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "diêm Dúa" - Là Gì?
-
Diêm Dúa Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Diêm Dúa Bằng Tiếng Việt
-
DIÊM DÚA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khánh Thi Và Phong Cách Thời Trang “diêm Dúa“
-
Diêm Dúa Là Gì - Hàng Hiệu
-
Diêm Dúa Là Gì? định Nghĩa
-
Diêm Dúa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Diêm Dúa Là Gì - Nghĩa Của Từ Diêm Dúa Trong Tiếng Pháp
-
Diêm Dúa Giải Thích