Diệm Liệt Ma Nữ Cháy Rực - Genshin Impact DB And Tools

HomeHomeNew in 6.4New in 6.4Nhân VậtNhân VậtNhân VậtNhân VậtTrang PhụcTrang PhụcNguyên Liệu Đột PháNguyên Liệu Đột PháJewelsJewelsElemental StonesElemental StonesCommon MaterialCommon MaterialLocal MaterialLocal MaterialTalent Level-UpTalent Level-UpBook MaterialBook MaterialBoss MaterialBoss MaterialCommon MaterialCommon MaterialReward MaterialReward MaterialNguyên Liệu EXP Nhân VậtNguyên Liệu EXP Nhân VậtVũ KhíVũ KhíKiếm ĐơnKiếm ĐơnTrọng KiếmTrọng KiếmVũ Khí Cán DàiVũ Khí Cán DàiCungCungPháp KhíPháp KhíNguyên Liệu Đột Phá Vũ KhíNguyên Liệu Đột Phá Vũ KhíNguyên Liệu Đột Phá Vũ Khí (Primary)Nguyên Liệu Đột Phá Vũ Khí (Primary)Nguyên Liệu Đột Phá Vũ Khí (Secondary)Nguyên Liệu Đột Phá Vũ Khí (Secondary)Nguyên Liệu Đột Phá Vũ Khí (Common)Nguyên Liệu Đột Phá Vũ Khí (Common)Nguyên Liệu Cường Hóa Vũ KhíNguyên Liệu Cường Hóa Vũ KhíBộ Thánh Di VậtBộ Thánh Di VậtĐạo cụ nhỏĐạo cụ nhỏCâu cáCâu cáCần CâuCần CâuMồi CâuMồi CâuCáHồ CáHồ CáThành MondstadtThành MondstadtLiyueLiyueInazumaInazuman/an/aNon-CodexNon-CodexCửa HàngCửa HàngHội Câu Cá MondstadtHội Câu Cá MondstadtHội Câu Cá LiyueHội Câu Cá LiyueHội Câu Cá InazumaHội Câu Cá InazumaHội Câu Cá SumeruHội Câu Cá SumeruHội Câu Cá FontaineHội Câu Cá FontaineTúiTúiCurrencyCurrencyDanh ThiếpDanh ThiếpPhong Chi DựcPhong Chi DựcThực PhẩmThực PhẩmSuspiciousSuspiciousOrdinaryOrdinaryDeliciousDeliciousSpecialSpecialVendor & EventVendor & EventThuốcThuốcNguyên LiệuNguyên LiệuRènRènGiả KimGiả KimNấu NướngNấu NướngGia công thực phẩmGia công thực phẩmĐồ Trang TríĐồ Trang TríNguyên Liệu Cường Hóa Thánh Di VậtNguyên Liệu Cường Hóa Thánh Di VậtKho SáchKho SáchCodex SeriesCodex SeriesNon-Codex SeriesNon-Codex SeriesNon-Codex Lore ItemsNon-Codex Lore ItemsCông ThứcCông ThứcRènRènGiả KimGiả KimNấu NướngNấu NướngGia công thực phẩmGia công thực phẩmĐồ Trang TríĐồ Trang TríSách Sinh VậtSách Sinh VậtAll-in-OneAll-in-OneKẻ ĐịchKẻ Địchloc_CODEX_SUBTYPE_ELEMENTALloc_CODEX_SUBTYPE_ELEMENTALHilichurlsHilichurlsThe Abyss OrderThe Abyss OrderFatuiFatuiAutomatonAutomatonOther Human FactionsOther Human FactionsMagical BeastsMagical BeastsBossesBossesNon-CodexNon-CodexSinh Vật Hoang DãSinh Vật Hoang DãBirdsBirdsBeastsBeastsFishFishCritterCritterBí CảnhBí CảnhCổng Vào Bí CảnhCổng Vào Bí CảnhArtifactArtifactTalent MaterialTalent MaterialWeapon MaterialWeapon MaterialBossBossSpiral AbyssSpiral AbyssRegular DomainRegular DomainEventEventNon-CodexNon-CodexBí CảnhBí CảnhMonstadtMonstadtLiyueLiyueInazumaInazuman/an/aFontaineFontaineNatlanNatlanNon-CodexNon-CodexSự KiệnSự KiệnPhần thưởng danh vọngPhần thưởng danh vọngThành MondstadtThành MondstadtDanh vọng MondstadtDanh vọng MondstadtThất Thiên Thần TượngThất Thiên Thần TượngCây Chịu LạnhCây Chịu LạnhLiyueLiyueDanh vọng LiyueDanh vọng LiyueThất Thiên Thần TượngThất Thiên Thần TượngChất Xúc Tác Lưu Minh ThạchChất Xúc Tác Lưu Minh ThạchInazumaInazumaDanh Vọng InazumaDanh Vọng InazumaThất Thiên Thần TượngThất Thiên Thần TượngAnh Đào ThầnAnh Đào Thầnn/an/aDanh Vọng SumeruDanh Vọng SumeruThất Thiên Thần TượngThất Thiên Thần TượngCây Mơ MộngCây Mơ MộngHồ AmritaHồ AmritaFontaineFontaineDanh Vọng FontaineDanh Vọng Fontainen/an/aĐài Phun Nước LucineĐài Phun Nước LucineNghi Thức Mưa NgọcNghi Thức Mưa NgọcNatlanNatlanThất Thiên Thần Tượng - HỏaThất Thiên Thần Tượng - HỏaLửa TonaLửa TonaĐiểm ngắm cảnhĐiểm ngắm cảnhThành MondstadtThành MondstadtLiyueLiyueInazumaInazuman/an/aBằng Chứng Mạo HiểmBằng Chứng Mạo HiểmChương 1Chương 1Chương 2Chương 2Chương 3Chương 3Chương 4Chương 4Chương 5Chương 5Chương 6Chương 6Chương 7Chương 7Chương 8Chương 8Chương 9Chương 9Chuẩn BịChuẩn BịChương 1Chương 1Chương 2Chương 2Chương 3Chương 3Chương 4Chương 4Ấm Trần CaẤm Trần CaThưởng cấp tín nhiệmThưởng cấp tín nhiệmCấp Tiên Lực Động TiênCấp Tiên Lực Động TiênĐộng Tiên Bảo GiámĐộng Tiên Bảo GiámHồi IHồi IHồi IIHồi IIHồi IIIHồi IIIHồi IVHồi IVNguyên LiệuNguyên LiệuTrồng TrọtTrồng TrọtĐồ Trang TríĐồ Trang TríTrang TríMặt TườngMặt TườngMặt ĐấtMặt ĐấtTrần NhàTrần NhàĐèn TreoĐèn TreoCửa PhòngCửa PhòngCầu ThangCầu ThangĐồ trang trí lớnTủTủKệ SáchKệ SáchBànBànQuầyQuầyGiườngGiườngBể CáBể CáĐồ trang trí nhỏGhếGhếPhụ kiệnPhụ kiệnĐồ Thủ CôngĐồ Thủ CôngThảmThảmĐồ trang tríĐènĐènBồn CảnhBồn CảnhDụng CụDụng CụĐồ Lưu NiệmĐồ Lưu NiệmTrang trí tườngThư HọaThư HọaĐồ Trang TríĐồ Trang TríKhung TranhKhung TranhĐình ViệnTườngTườngĐồ Trang Trí Cỡ LớnĐồ Trang Trí Cỡ LớnKiến TrúcPhong Cách MondstadtPhong Cách MondstadtPhong Cách LiyuePhong Cách LiyuePhong Cách InazumaPhong Cách InazumaPhong Cách SumeruPhong Cách SumeruPhong cách FontainePhong cách FontainePhong Cách NatlanPhong Cách NatlanPhong Cách HilichurlPhong Cách HilichurlPhong Cách Kinh DoanhPhong Cách Kinh DoanhSạp Tự DoSạp Tự DoĐịa HìnhNúiNúiĐáĐáCây Cao ToCây Cao ToBụi Cây LớnBụi Cây LớnBụi Cây NhỏBụi Cây NhỏĐồng ruộngĐồng ruộngBàn Thạch Lơ LửngBàn Thạch Lơ LửngCảnh QuanĐồ Vật LớnĐồ Vật LớnĐồ Vật NhỏĐồ Vật NhỏLuống HoaLuống HoaPhụ kiệnPhụ kiệnĐồ Vật Đặc BiệtĐồ Vật Đặc BiệtCơ Quan Động TiênCơ Quan Động TiênĐènĐènVật Kỳ LạVật Kỳ LạBạn Đồng HànhBạn Đồng HànhBạn Đồng HànhBạn Đồng HànhBạn Đồng HànhBạn đồng hành tốt nhất!Bạn đồng hành tốt nhất!Bạn đồng hành tốt nhất!Bạn đồng hành tốt nhất!Động VậtĐộng vật trong nhàĐộng vật trong nhàĐộng VậtĐộng Vật Sân VườnĐộng Vật Sân VườnKiến Trúc ChínhNhàNhàSân VườnHàng RàoHàng RàoGhếGhếBànBànTủTủĐiểm Dịch ChuyểnĐiểm Dịch ChuyểnHồ CáHồ CáMặt ĐấtMặt ĐấtTổ Hợp Trang TríTổ Hợp Trang TríBộ Sân VườnBộBộBộ Quà TặngBộ Quà TặngBộ trong nhàBộBộBộ Quà TặngBộ Quà TặngĐộng VậtCá Cảnh Trong NhàCá Cảnh Trong NhàĐộng VậtCá Cảnh Ngoài TrờiCá Cảnh Ngoài TrờiCảnh QuanHoa Mộng MơHoa Mộng MơBộ phận Người TuyếtBộ phận Người TuyếtCảnh HoaCảnh HoaHoa Chủ ĐềHoa Chủ ĐềBộ Phận GỗBộ Phận GỗLinh Kiện Cửa HàngLinh Kiện Cửa HàngBản Sao Cổ TíchBản Sao Cổ TíchBức Vẽ Kỳ ThúBức Vẽ Kỳ ThúĐộng Tiên Bách BảoĐộng Tiên Bách BảoChu Du Bách BảoChu Du Bách BảoThất Thánh Triệu HồiThất Thánh Triệu HồiCấp Bài ThủCấp Bài ThủSổ Tay Bài ThủSổ Tay Bài ThủVòng mộtVòng mộtVòng HaiVòng HaiVòng BaVòng BaVòng BốnVòng BốnCửa HàngCửa HàngDonate ShopsDonate ShopsNPC ShopsNPC ShopsEvent ShopsEvent ShopsThành TựuThành TựuAll-in-OneAll-in-OneThế Giới Muôn MàuThế Giới Muôn MàuKý Ức Về Trái TimKý Ức Về Trái TimTuần Du Trần Thế - Phần ITuần Du Trần Thế - Phần ITuần Du Trần Thế - Phần IITuần Du Trần Thế - Phần IITuần Du Trần Thế - Phần IIITuần Du Trần Thế - Phần IIITuần Du Trần Thế - Phần IVTuần Du Trần Thế - Phần IVTuần Du Trần Thế - Phần VTuần Du Trần Thế - Phần VNghệ Thuật Phiêu LưuNghệ Thuật Phiêu LưuHành Trình Anh HùngHành Trình Anh HùngMondstadt - Thành Phố Của Gió Và Những Bài Ca Du MụcMondstadt - Thành Phố Của Gió Và Những Bài Ca Du MụcLiyue - Bến Cảng Của Đá Và Khế ƯớcLiyue - Bến Cảng Của Đá Và Khế ƯớcChuyên Gia Nguyên Tố - Phần IChuyên Gia Nguyên Tố - Phần IChuyên Gia Nguyên Tố - Phần IIChuyên Gia Nguyên Tố - Phần IIXạ Thủ ThầnXạ Thủ ThầnKẻ Khiêu Chiến - Phần IKẻ Khiêu Chiến - Phần IKẻ Khiêu Chiến - Phần IIKẻ Khiêu Chiến - Phần IIKẻ Khiêu Chiến - Phần IIIKẻ Khiêu Chiến - Phần IIIKẻ Khiêu Chiến - Phần IVKẻ Khiêu Chiến - Phần IVKẻ Khiêu Chiến - Phần VKẻ Khiêu Chiến - Phần VKẻ Khiêu Chiến - Phần VIKẻ Khiêu Chiến - Phần VIKẻ Khiêu Chiến - Phần VIIKẻ Khiêu Chiến - Phần VIIKẻ Khiêu Chiến - Phần VIIIKẻ Khiêu Chiến - Phần VIIIKẻ Khiêu Chiến - Phần IXKẻ Khiêu Chiến - Phần IXKẻ Khiêu Chiến - Phần XKẻ Khiêu Chiến - Phần XBí Cảnh và La Hoàn Thâm Cảnh - Phần IBí Cảnh và La Hoàn Thâm Cảnh - Phần IOlah! - Phần IOlah! - Phần ISnezhnaya Không Tin Vào Nước Mắt - Phần ISnezhnaya Không Tin Vào Nước Mắt - Phần IChuyện Kể Nơi Cảng Đá - Phần IChuyện Kể Nơi Cảng Đá - Phần IGặp Ở Thế Giới Khác - Phần IGặp Ở Thế Giới Khác - Phần IGặp Ở Thế Giới Khác - Phần IIGặp Ở Thế Giới Khác - Phần IIGặp Ở Thế Giới Khác - Phần IIIGặp Ở Thế Giới Khác - Phần IIIGặp Ở Thế Giới Khác - Phần IVGặp Ở Thế Giới Khác - Phần IVGặp Ở Thế Giới Khác - Phần VGặp Ở Thế Giới Khác - Phần VGặp Ở Thế Giới Khác - Phần VIGặp Ở Thế Giới Khác - Phần VIKhách Trên Tuyết SơnKhách Trên Tuyết SơnThế Ngoại Đào Viên - Phần IThế Ngoại Đào Viên - Phần IThế Ngoại Đào Viên - Phần IIThế Ngoại Đào Viên - Phần IIThế Ngoại Đào Viên - Phần IIIThế Ngoại Đào Viên - Phần IIIInazuma - Quần Đảo Sét Và Vĩnh Hằng (I)Inazuma - Quần Đảo Sét Và Vĩnh Hằng (I)Inazuma - Quần Đảo Sét Và Vĩnh Hằng (II)Inazuma - Quần Đảo Sét Và Vĩnh Hằng (II)Nhật Ký Hành Trình Của Biển Sương MùNhật Ký Hành Trình Của Biển Sương MùHướng Dẫn Câu Cá Teyvat - Phần IHướng Dẫn Câu Cá Teyvat - Phần IÁnh Sáng Ban TrưaÁnh Sáng Ban TrưaHầm Mỏ Lưu MinhHầm Mỏ Lưu MinhSumeru - Rừng Mưa Huyền BíSumeru - Rừng Mưa Huyền BíSumeru - Sa Mạc Dát Vàng (I)Sumeru - Sa Mạc Dát Vàng (I)Sumeru - Sa Mạc Dát Vàng (II)Sumeru - Sa Mạc Dát Vàng (II)Thất Thánh Triệu HồiThất Thánh Triệu HồiPhước Lành HamadaPhước Lành HamadaFontaine - Dòng Suối Trong Như Sương (I)Fontaine - Dòng Suối Trong Như Sương (I)Fontaine - Dòng Suối Trong Như Sương (II)Fontaine - Dòng Suối Trong Như Sương (II)Fontaine - Dòng Suối Trong Như Sương (III)Fontaine - Dòng Suối Trong Như Sương (III)Trầm Ngọc Rực SángTrầm Ngọc Rực SángÁng Thơ Biển CũÁng Thơ Biển CũNhà Hát Giả Tưởng - Tập MộtNhà Hát Giả Tưởng - Tập MộtNhà Hát Giả Tưởng - Tập HaiNhà Hát Giả Tưởng - Tập HaiNatlan - Vùng Đất Của Lửa Và Tranh Đấu (I)Natlan - Vùng Đất Của Lửa Và Tranh Đấu (I)Natlan - Vùng Đất Của Lửa Và Tranh Đấu (II)Natlan - Vùng Đất Của Lửa Và Tranh Đấu (II)Người Đối Chiến - Tập INgười Đối Chiến - Tập INgười Đối Chiến - Tập IINgười Đối Chiến - Tập IINgười Đối Chiến - Tập IIINgười Đối Chiến - Tập IIIThiên Âm Nhã TậpThiên Âm Nhã TậpTàn Dư Ánh Sáng Núi ThánhTàn Dư Ánh Sáng Núi ThánhMùa Hè Của Bụi Đá Và Lê GaiMùa Hè Của Bụi Đá Và Lê GaiNod-Krai: Thiên Đường Của Ánh Trăng Và Kẻ Lang Bạt (I)Nod-Krai: Thiên Đường Của Ánh Trăng Và Kẻ Lang Bạt (I)Nhiệm vụNhiệm vụNhiệm Vụ Ma ThầnNhiệm Vụ Ma ThầnNhiệm vụ hoạt độngNhiệm vụ hoạt độngNhiệm Vụ Truyền ThuyếtNhiệm Vụ Truyền ThuyếtSự Kiện Đồng HànhSự Kiện Đồng HànhNhiệm Vụ Thế Giới (Series)Nhiệm Vụ Thế Giới (Series)Nhiệm Vụ Thế GiớiNhiệm Vụ Thế Giới(NPC) Sự Kiện Đột Xuất(NPC) Sự Kiện Đột XuấtSự Kiện Đột XuấtSự Kiện Đột Xuất(NPC) Nhiệm Vụ Ủy Thác(NPC) Nhiệm Vụ Ủy ThácThành MondstadtThành MondstadtLiyueLiyueInazumaInazuman/an/aNhiệm Vụ Ủy ThácNhiệm Vụ Ủy ThácThành MondstadtThành MondstadtLiyueLiyueInazumaInazuman/an/aNon-CodexNon-CodexGiáo TrìnhGiáo Trìnhloc_CODEX_NONEloc_CODEX_NONEElemental ReactionsElemental ReactionsCombat KnowledgeCombat KnowledgeGameplay TutorialGameplay TutorialEnemiesEnemiesImportant MessagesImportant Messagesloc_CODEX_ARANARABản ĐồBản Đồ Live updated to 6.3.0 Beta updated to 6.3.54

Diệm Liệt Ma Nữ Cháy Rực

Diệm Liệt Ma Nữ Cháy Rực
Diệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcNameDiệm Liệt Ma Nữ Cháy Rực
Type (Ingame)Bộ Thánh Di Vật
FamilyArtifact Set
RarityRaritystrRaritystrRaritystrRaritystr
Artifact AffixDiệm Liệt Ma Nữ Cháy Rực
2-PieceNhận 15% buff sát thương nguyên tố Hỏa.
4-PieceSát thương phản ứng Quá Tải, Thiêu Đốt, Bung Tỏa gây ra tăng 40%, phản ứng Bốc Hơi, Tan Chảy tăng hệ số buff 15%. 10s sau khi thi triển kỹ năng Nguyên Tố, hiệu quả của 2 món tăng 50%. Hiệu quả này tối đa cộng dồn 3 lần.
Plain TextLines DisplayTabs DisplayTabs
Table of Content
Set Pieces
Similar Sets
Stats
Obtained From
Gallery

Set Pieces

Similar Sets

Stats

Obtained From

Gallery

Set Pieces

IconNameRarityFamily
Nón Ma Nữ Lo LắngNón Ma Nữ Lo Lắng4RarstrRarstrRarstrRarstrArtifact Piece, Circlet of Logos
Lông Vũ Thiêu Đốt Của Ma NữLông Vũ Thiêu Đốt Của Ma Nữ4RarstrRarstrRarstrRarstrArtifact Piece, Plume of Death
Hoa Lửa Của Ma NữHoa Lửa Của Ma Nữ4RarstrRarstrRarstrRarstrArtifact Piece, Flower of Life
Thời Gian Ma Nữ Bùng NổThời Gian Ma Nữ Bùng Nổ4RarstrRarstrRarstrRarstrArtifact Piece, Sands of Eon
Trái Tim Lửa Của Ma NữTrái Tim Lửa Của Ma Nữ4RarstrRarstrRarstrRarstrArtifact Piece, Goblet of Eonothem
1015202550100 items per Page
PrevNext

Similar Sets

IconNameRarityFamily
Diệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcDiệm Liệt Ma Nữ Cháy Rực5RarstrRarstrRarstrRarstrRarstrArtifact Set
1015202550100 items per Page
PrevNext

Stats

Main Stats

Extra Stats

Main Stats

Nón Ma Nữ Lo LắngLông Vũ Thiêu Đốt Của Ma NữHoa Lửa Của Ma NữThời Gian Ma Nữ Bùng NổTrái Tim Lửa Của Ma Nữ
Health %
Attack %
Defense %
Energy Recharge %
Elemental Mastery
Attack Flat
Critical Rate %
Critical Damage %
Additional Healing %
Health Flat
Pyro Damage %
Electro Damage %
Cryo Damage %
Hydro Damage %
Anemo Damage %
Geo Damage %
Dendro Damage %
Physical Damage %

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

+0+1+2+3+4+5+6+7+8+9+10+11+12+13+14+15+16
Health %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Attack %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Defense %7.9%10.1%12.3%14.6%16.8%19.0%21.2%23.5%25.7%27.9%30.2%32.4%34.6%36.8%39.1%41.3%43.5%
Energy Recharge %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%
Elemental Mastery25.232.339.446.653.760.86875.182.289.496.5103.6110.8117.9125132.2139.3
Attack Flat4254667890102113125137149161173185197209221232
Critical Rate %4.2%5.4%6.6%7.8%9.0%10.1%11.3%12.5%13.7%14.9%16.1%17.3%18.5%19.7%20.8%22.0%23.2%
Critical Damage %8.4%10.8%13.1%15.5%17.9%20.3%22.7%25.0%27.4%29.8%32.2%34.5%36.9%39.3%41.7%44.1%46.4%
Additional Healing %4.8%6.2%7.6%9.0%10.3%11.7%13.1%14.4%15.8%17.2%18.6%19.9%21.3%22.7%24.0%25.4%26.8%
Health Flat645828101111941377155917421925210822912474265728393022320533883571
Pyro Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Electro Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Cryo Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Hydro Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Anemo Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Geo Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Dendro Damage %6.3%8.1%9.9%11.6%13.4%15.2%17.0%18.8%20.6%22.3%24.1%25.9%27.7%29.5%31.3%33.0%34.8%
Physical Damage %7.9%10.1%12.3%14.6%16.8%19.0%21.2%23.5%25.7%27.9%30.2%32.4%34.6%36.8%39.1%41.3%43.5%

⭐⭐⭐⭐⭐

+0+1+2+3+4+5+6+7+8+9+10+11+12+13+14+15+16+17+18+19+20
Health %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Attack %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Defense %8.7%11.2%13.7%16.2%18.6%21.1%23.6%26.1%28.6%31.0%33.5%36.0%38.5%40.9%43.4%45.9%48.4%50.8%53.3%55.8%58.3%
Energy Recharge %7.8%10.0%12.2%14.4%16.6%18.8%21.0%23.2%25.4%27.6%29.8%32.0%34.2%36.4%38.6%40.8%43.0%45.2%47.4%49.6%51.8%
Elemental Mastery2835.943.851.859.767.675.583.591.499.3107.2115.2123.1131138.9146.9154.8162.7170.6178.6186.5
Attack Flat47607386100113126139152166179192205219232245258272285298311
Critical Rate %4.7%6.0%7.3%8.6%9.9%11.3%12.6%13.9%15.2%16.6%17.9%19.2%20.5%21.8%23.2%24.5%25.8%27.1%28.4%29.8%31.1%
Critical Damage %9.3%12.0%14.6%17.3%19.9%22.5%25.2%27.8%30.5%33.1%35.7%38.4%41.0%43.7%46.3%49.0%51.6%54.2%56.9%59.5%62.2%
Additional Healing %5.4%6.9%8.4%10.0%11.5%13.0%14.5%16.1%17.6%19.1%20.6%22.1%23.7%25.2%26.7%28.2%29.8%31.3%32.8%34.3%35.9%
Health Flat7179201123132615301733193621392342254527492952315533583561376439674171437445774780
Pyro Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Electro Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Cryo Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Hydro Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Anemo Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Geo Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Dendro Damage %7.0%9.0%11.0%12.9%14.9%16.9%18.9%20.9%22.8%24.8%26.8%28.8%30.8%32.8%34.7%36.7%38.7%40.7%42.7%44.6%46.6%
Physical Damage %8.7%11.2%13.7%16.2%18.6%21.1%23.6%26.1%28.6%31.0%33.5%36.0%38.5%40.9%43.4%45.9%48.4%50.8%53.3%55.8%58.3%

Extra Stats

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

Tier 1Tier 2Tier 3Tier 4
Health Flat167.3191.2215.1239
Health %3.26%3.73%4.2%4.66%
Attack Flat10.8912.451415.56
Attack %3.26%3.73%4.2%4.66%
Defense Flat12.9614.8216.6718.52
Defense %4.08%4.66%5.25%5.83%
Energy Recharge %3.63%4.14%4.66%5.18%
Elemental Mastery13.0614.9216.7918.65
Critical Rate %2.18%2.49%2.8%3.11%
Critical Damage %4.35%4.97%5.6%6.22%

⭐⭐⭐⭐⭐

Tier 1Tier 2Tier 3Tier 4
Health Flat209.13239268.88298.75
Health %4.08%4.66%5.25%5.83%
Attack Flat13.6215.5617.5119.45
Attack %4.08%4.66%5.25%5.83%
Defense Flat16.218.5220.8323.15
Defense %5.1%5.83%6.56%7.29%
Energy Recharge %4.53%5.18%5.83%6.48%
Elemental Mastery16.3218.6520.9823.31
Critical Rate %2.72%3.11%3.5%3.89%
Critical Damage %5.44%6.22%6.99%7.77%

Obtained From

Domain

Stage

Domain

IconNameMonstersReward
Mật Cung Vô VọngMật Cung Vô VọngSlime HỏaSlime Hỏa LớnHilichurl Tiên PhongBạo Đồ Hilichurl Búa LửaHilichurl Chiến SĩPhù Thủy Hilichurl ThảoPháp Sư Vực Sâu HỏaEXP Mạo Hiểm100Mora1850EXP Yêu Thích15Diệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc LửaTrái Tim Thủ HộVõ NhânTrái Tim Thủ HộVõ NhânDiệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc Lửa
1015202550100 items per Page
PrevNext

Stage

IconNameMonstersReward
Bí Cảnh Chúc Phúc: Lửa Rực IBí Cảnh Chúc Phúc: Lửa Rực ISlime HỏaSlime Hỏa LớnEXP Mạo Hiểm100Mora1850EXP Yêu Thích15Diệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc LửaTrái Tim Thủ HộVõ NhânTrái Tim Thủ HộVõ Nhân
Bí Cảnh Chúc Phúc: Lửa Rực IIBí Cảnh Chúc Phúc: Lửa Rực IIHilichurl Tiên PhongBạo Đồ Hilichurl Búa LửaEXP Mạo Hiểm100Mora2025EXP Yêu Thích20Diệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc LửaTrái Tim Thủ HộVõ NhânTrái Tim Thủ HộVõ Nhân
Bí Cảnh Chúc Phúc: Lửa Rực IIIBí Cảnh Chúc Phúc: Lửa Rực IIIHilichurl Chiến SĩHilichurl Tiên PhongBạo Đồ Hilichurl Búa LửaEXP Mạo Hiểm100Mora2200EXP Yêu Thích20Diệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc LửaDiệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc LửaTrái Tim Thủ HộVõ NhânTrái Tim Thủ HộVõ Nhân
Bí Cảnh Chúc Phúc: Lửa Rực IVBí Cảnh Chúc Phúc: Lửa Rực IVPhù Thủy Hilichurl ThảoBạo Đồ Hilichurl Búa LửaPháp Sư Vực Sâu HỏaEXP Mạo Hiểm100Mora2525EXP Yêu Thích20Diệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc LửaDiệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc LửaTrái Tim Thủ HộVõ NhânTrái Tim Thủ HộVõ Nhân
n/aEXP Mạo Hiểm100Mora2700EXP Yêu Thích25Diệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc LửaDiệm Liệt Ma Nữ Cháy RựcHiền Nhân Bốc LửaTrái Tim Thủ HộVõ NhânTrái Tim Thủ HộVõ Nhân
1015202550100 items per Page
PrevNext

Gallery

Diệm Liệt Ma Nữ Cháy Rực IconIcon Refresh

2 responses to “Diệm Liệt Ma Nữ Cháy Rực”

  1. Need add the build sets in the opcion characters

    ReplyExpandVotes0Votes0Votes0Votes0Votes0
  2. I did some math to finially understand how 15% melt and vape dmg works since it’s not a 1:1 multiplier it always was a bit less to me. If you don’t want a explanation skip to the exemple at the end on how to calculate with it. to understand how em affects vape and melt we have this formula: [x]=2.78*(em/(em+1400)). if you f.e. have 93 em we end up with [x]=0,173. so now if we take the reverse reaction form aka the 1.5 multiplier. to get the exact dmg increase of 93 em vapes it’s like this -> 1.5*0.1731=0.2598 and now we add this to the 1.5 so we end up with 1.5+0.2598=1.7598 1.7598x dmg increase with a 1.5 vape with 93 em (that’s also what my em calcuator tells me) I did some testing and without vape I do 29918 dmg and with vape, 15% vape/melt increase and 93 em I do 59401 dmg. -> 59401/29918=1.9855 that’s a 1.9855x dmg increase. 1.7598*1.15(cw effect) should do 2.0238 but it does 1.9855. so no 1:1 multiplier it’s less. I guess it’s more like this: [x]=2.78*(em/(em+1400)) -> 1.5*([x]+0.15)=[y] -> 1.5+[y]=true dmg // [x]=0.173 -> 1.5 * (0.173+0.15)= 0,4845 -> 1.5+0.4845=1,9848 what is almost 1.9855 (probably rounding errors f.e. the 2.78 is actually sth like 2.7845..)(I have to admit I didn’t tested it out with other values because my brain needs a break xD but I’m pretty sure it’s like this and 0.0007 is a pretty close mathematical approache and very unrealistic, therefore, to be wrong)

    conclusion: since 1.5*([x]+0.15)=[y] is the same like 1.5*[x]+1.5*0.15=[y] means the 15% is just multiplied with the base 1.5 reaction but not with em at all. In fact the em multiplier and the 15% melt/vape multiplier are calculated separately and then added together. so you always get with 1.5 exactly 1.5×0.15=0.225 and with 2.0 it’s always 2×0.15= 0.3 added

    exemple: with 93 em and a 1.5 reaction it’s 2.78*(93/(93+1400))=0.1732 (add +1 to this value for simplyfication=1.1732) -> 1.5*1.1731=1.7598x that’s your base 1.5 reaction dmg without the 15% vape/melt buff now we add the 0.225 and end up with 1.7598+0.225= 1.9848x. 1.5 reaction adds 0.225 independent from em 2.0 reaction adds 0.3 independent from em 2.78 and 1400 are also constant and always the same if someone want to test it out or prove me wrong feel free to do so.

    ReplyExpandVotes0Votes0Votes0Votes0Votes0
More comments

Leave a Reply Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Comment *

Name *

Email *

Website

Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.

Refresh 简体中文 (CHS)繁體中文 (CHT)Deutsch (DE)English (EN)Español (ES)Français (FR)Bahasa Indonesia (ID)日本語 (JA)한국어 (KO)Português (PT)Русский язык (RU)ภาษาไทย (TH)Tiếng Việt (VI)Italiano (IT)Türkçe (TR) 6_2_06_2_506_2_516_2_526_2_546_3_06_3_506_3_526_3_536_3_54Latest LiveLatest Beta Default AvatarGuest (Login) OzodienDeElo_ at Illuga

Kitain appears to be absolutely busted for him, while it has half the EM, the sacrificing 3 energy ...

Doremi at Varka

As a long time teased character, Varka should break the game’s damage ceiling. Fuck hoyobitch for t...

backyarD_ D at Vui Đùa Cùng Trăng

実際に実装されたバージョンでの日本語タイトルは、「月との戯れ」のようです。...

TopButton Discord Twitter Spiral Abyss Ganyu Discord Bot This website is made for educational and research purpose (and us, eating macaroni).Privacy | Terms of Service © 2026 - honeyhunterworld.com HHWPEngine Mk 1.0

Từ khóa » Diệm Liệt Ma Nữ Cháy Rực Genshin Impact