Điện áp đèn LED Là Gì? 3 Cách Tính điện áp đèn LED - LED Haledco

Điện áp đèn LED là một yếu tố quan trọng mà bạn cần hiểu rõ khi sử dụng loại đèn này. Vậy bóng đèn LED bao nhiêu vôn? Chịu được điện áp bao nhiêu? Trong bài viết này, HALEDCO sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết các thắc mắc.

Mục lục

  • 1. Điện áp đèn LED là gì1.1. Đơn vị đo điện áp đèn LED1.2. Phân loại điện áp đèn LED theo các loại đèn
  • 2. Vai trò của điện áp với đèn LED
  • 3. Lưu ý về điện áp khi sử dụng đèn LED3.1. Tác động của điện áp không phù hợp đến đèn LED3.2. Sử dụng nguồn điện ổn định3.3. Cách chọn nguồn điện phù hợp với điện áp đèn
  • 4. Bóng đèn LED bao nhiêu vôn?4.1. Bóng đèn LED siêu sáng bao nhiêu vôn?4.2. Đèn LED dây bao nhiêu vôn?4.3. Đèn pha LED bao nhiêu V?
  • 5. Đèn LED dùng điện thoại bao nhiêu vôn?
  • 6. Cách đo điện áp đèn LED6.1. Cách đo điện áp đèn LED với dòng điện 1 chiều DC6.2. Cách đo điện áp đèn LED với dòng điện xoay chiều
  • 7. Các câu hỏi thường gặp về điện áp định mức của đèn LED7.1. Đèn LED bao nhiêu V? Điện áp hoạt động của đèn LED là bao nhiêu?7.2. Có cần nguồn điện ổn định cho đèn LED không?7.3. Làm thế nào để đo điện áp đèn LED?7.4. Điện áp đèn LED khác gì với đèn sợi đốt?7.5. Mua đèn LED cần lưu ý gì về điện áp
  • 8. Kết luận

Xem thêm

Ẩn bớt

1. Điện áp đèn LED là gì

Điện áp đèn LED là lượng điện thế cần thiết để đèn hoạt động hiệu quả. Nó được đo bằng đơn vị volt (V) và quyết định độ sáng cũng như tuổi thọ của đèn.

Điện áp đèn LED là gì
Điện áp đèn LED là gì

Xem thêm: Các tiêu chí xác định độ sáng của đèn LED

1.1. Đơn vị đo điện áp đèn LED

Đơn vị đo điện áp đèn LED
Đơn vị đo điện áp đèn LED
  • Volt (V): Đơn vị cơ bản đo điện áp
  • Millivolt (mV): 1/1000 volt, thường dùng cho đèn LED nhỏ
  • Kilovolt (kV): 1000 volt, ít khi sử dụng cho đèn LED thông thường.

1.2. Phân loại điện áp đèn LED theo các loại đèn

Đèn đường LED HLS1-100W
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip66
Đèn đường LED HLS1-100W Giá dự án: Gọi ngay Đèn LED âm nước đổi màu HLUW3-15 RGB - 45%
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip68
Đèn LED âm nước đổi màu HLUW3-15 RGB 1,944,442 đ 3,535,350 đ Giá dự án: Gọi ngay Đèn LED đui xoáy HLID5 PAR30-20 - 55%
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip40
Đèn LED đui xoáy HLID5 PAR30-20 139,995 đ 311,100 đ Giá dự án: Gọi ngay Đèn LED dây 12V đơn sắc IP40 HLST 5050
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip40
Đèn LED dây 12V đơn sắc IP40 HLST 5050 Giá dự án: Gọi ngay Đèn LED đui xoáy HLID4 PAR38-15 - 55%
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip40
Đèn LED đui xoáy HLID4 PAR38-15 238,815 đ 530,700 đ Giá dự án: Gọi ngay Đèn pha ly sân bóng HLFL10-100w
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip65
Đèn pha ly sân bóng HLFL10-100w Giá dự án: Gọi ngay Đèn đường hình lá HLS7-20
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip66
Đèn đường hình lá HLS7-20 Giá dự án: Gọi ngay Đèn hắt âm đất 36W HLUG1-36 RGB đổi màu - 45%
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip67
Đèn hắt âm đất 36W HLUG1-36 RGB đổi màu 2,136,750 đ 3,885,000 đ Giá dự án: Gọi ngay Đèn âm nước LED HLUW5-24W - 45%
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip68
Đèn âm nước LED HLUW5-24W 1,777,776 đ 3,232,320 đ Giá dự án: Gọi ngay Đèn LED dây 5050 đơn sắc IP65 HLST - 45%
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip65
Đèn LED dây 5050 đơn sắc IP65 HLST 101,750 đ 185,000 đ Giá dự án: Gọi ngay Đèn LED âm đất HLUG3-3
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip67
Đèn LED âm đất HLUG3-3 Giá dự án: Gọi ngay Đèn LED công nghiệp HLHB3-120
  • icon-bao-hanh-2-nam
  • icon-iso
  • icon-tieu-chuan-ip40
Đèn LED công nghiệp HLHB3-120 Giá dự án: Gọi ngay
Loại đèn LEDĐiện áp thông dụng
Đèn LED dây12V, 24V
Đèn LED cho nhà xưởng220V-240V
Đèn đường220V-240V
Đèn pha12V, 24V, 220V
Đèn âm đất12V, 24V
Đèn âm nước12V, 24V
Đèn siêu sáng220V-240V

2. Vai trò của điện áp với đèn LED

Điện áp định mức của đèn LED đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất hoạt động:

  1. Ảnh hưởng đến độ sáng: Điện áp cao hơn thường tạo ra ánh sáng mạnh hơn.
  2. Cung cấp năng lượng: Điện áp phù hợp giúp đèn hoạt động ổn định và bền lâu.
  3. Quyết định tuổi thọ: Điện áp quá cao hoặc quá thấp có thể làm giảm tuổi thọ đèn.

3. Lưu ý về điện áp khi sử dụng đèn LED

3.1. Tác động của điện áp không phù hợp đến đèn LED

  • Điện áp đèn LED quá cao: Có thể làm cháy chip LED
  • Điện áp của đèn LED quá thấp: Đèn sáng yếu hoặc không sáng

3.2. Sử dụng nguồn điện ổn định

Sử dụng nguồn điện ổn định giúp điện áp đèn LED hoạt động tốt
Sử dụng nguồn điện ổn định giúp điện áp đèn LED hoạt động tốt

Khi sử dụng đèn LED có nguồn điện ổn định giúp:

  • Đèn LED hoạt động bền bỉ
  • Tránh hiện tượng nhấp nháy
  • Tiết kiệm điện năng

3.3. Cách chọn nguồn điện phù hợp với điện áp đèn

  1. Xác định điện áp định mức của đèn LED
  2. Chọn nguồn điện có điện áp output tương ứng
  3. Đảm bảo công suất nguồn điện đủ cho tổng số đèn LED sử dụng

4. Bóng đèn LED bao nhiêu vôn?

Điện áp hoạt động của bóng đèn LED phụ thuộc vào số lượng chip LED và màu ánh sáng. Thông thường, mỗi chip LED cần mức điện áp khoảng 2-3V để phát sáng.

Ví dụ: 1 bóng đèn nhỏ gồm 3 chip LED mắc nối tiếp, mỗi chip cần 3V. Vậy tổng điện áp cần thiết là 9V. Tuy nhiên để đảm bảo dòng điện ổn định và tránh bị chập cháy LED khi điện áp dao động, trình điều khiển (Driver) sẽ điều chỉnh và giới hạn dòng, làm điện áp đầu ra thực tế khoảng 10V.

Mỗi loại bóng đèn LED sẽ có cấu tạo và công suất khác nhau. Nhưng nhìn chung đều được thiết kế để phù hợp với nguồn điện dân dụng 220V AC (hoặc 120V AC ở một số quốc gia) thông qua mạch chuyển đổi bên trong.

4.1. Bóng đèn LED siêu sáng bao nhiêu vôn?

Các mẫu đèn LED siêu sáng thường hoạt động ở mức điện áp cao hơn so với đèn LED dây. Mỗi chip LED siêu sáng có cường độ dòng điện khoảng 17  - 20mA, một số loại công suất lớn có thể đạt đến 35 - 50mA, thậm chí tới 135 - 200mA ở các mẫu đèn công suất cao.

Mức điện áp hoạt động cũng thay đổi theo tùy màu ánh sáng:

  • 2.0 - 2.4V: LED siêu sáng màu đỏ, vàng
  • 2.0 - 3.4V: LED siêu sáng màu xanh
  • 3.0 - 4.4V: LED siêu sáng ánh sáng trắng

4.2. Đèn LED dây bao nhiêu vôn?

Đèn LED dây có cấu tạo gồm nhiều chip LED nhỏ nối tiếp hoặc lắp song song trên bảng mạch in PCB, điện áp  hoạt động thường thấp hơn LED siêu sáng:

  • 1.4 - 1.8V: LED dây ánh sáng đỏ
  • 2.2 - 2.8V: LED dây ánh sáng xanh

Cường độ dòng điện tiêu thụ trung bình khoảng 7 - 10mA. Vì vậy, LED dây có thể tiết kiệm điện, thích hợp chiếu trang trí trong nhà, biển quảng cáo hay không gian ngoại thất.

4.3. Đèn pha LED bao nhiêu V?

Đèn pha LED là dòng đèn có cường độ chiếu sáng mạnh, được ứng dụng rộng rãi trong chiếu sáng ngoài trời và công nghiệp. Một số đặc điểm nổi bật:

  • Cường độ chiếu sáng mạnh, ánh sáng đều và ổn định, đáp ứng tốt nhu cầu chiếu xa hoặc chiếu điểm.
  • Điện áp hoạt động đa dạng 12V, 24V hoặc 220V tùy thiết kế và công suất đèn.
  • Tuổi thọ cao, bền bỉ ngay cả khi lắp ở môi trường khắc nghiệt như mưa, bụi hoặc nhiệt độ cao.

5. Đèn LED dùng điện thoại bao nhiêu vôn?

Đèn LED dùng điện thoại (thường là đèn LED mini cắm qua cổng USB hoặc sử dụng pin sạc dự phòng) hoạt động với điện áp 5V DC – đây là mức điện áp tiêu chuẩn của cổng USB trên mọi thiết bị di động.

  • Nguồn điện sử dụng: 5V DC từ điện thoại, máy tính hoặc pin sạc dự phòng.
  • Công suất tiêu thụ: Thông thường từ 1 - 3W, tùy kích thước và số lượng chip LED.
  • Cường độ dòng điện: Khoảng 200 - 500mA.
  • Ứng dụng: Chiếu sáng mini, học tập, làm việc hoặc dùng làm đèn ngủ di động tiện lợi.

6. Cách đo điện áp đèn LED

Dụng cụ cần chuẩn bị:

  • 1 bảng mạch đèn LED
  • 1 đồng hồ vạn năng

6.1. Cách đo điện áp đèn LED với dòng điện 1 chiều DC

  • Bước 1: Kết nối dâu đầu dò đồng hồ vạn năng vào mạch đèn LED.
  • Bước 2: Xoay núm xoay của đồng hồ về phía bên trái (nút DCV) ở mức 40 DCV.
  • Bước 3: Kết nối đầu dò trong mạch
  • Bước 4: Bật nguồn của đồng hồ vạn năng
  • Bước 5: Đọc chỉ số điện áp đo được trên màn hình đồng hồ vạn năng

6.2. Cách đo điện áp đèn LED với dòng điện xoay chiều

  • Bước 1: Kết nối đầu dò đồng hồ vào mạch đèn (làm tương tự với dòng điện một chiều)
  • Bước 2: Xoay núm đồng hồ vạn năng về bên phải (phía DCA)
  • Bước 3: Chọn xếp hạng hiển thị dòng điện của 2 đánh giá
  • Bước 4: Bật nguồn vạn năng
  • Bước 5: Đọc chỉ số điện áp đo được trên đồng hồ

7. Các câu hỏi thường gặp về điện áp định mức của đèn LED

7.1. Đèn LED bao nhiêu V? Điện áp hoạt động của đèn LED là bao nhiêu?

Điện áp hoạt động của đèn LED thường từ 1.8V đến 3.6V cho mỗi chip LED. Tuy nhiên, điện áp của đèn LED hoàn chỉnh có thể cao hơn, phụ thuộc vào cách thiết kế và số lượng chip LED được kết nối.

7.2. Có cần nguồn điện ổn định cho đèn LED không?

Chắc chắn rồi! Nguồn điện ổn định giúp đèn LED:

  • Hoạt động hiệu quả
  • Tránh nhấp nháy
  • Kéo dài tuổi thọ

7.3. Làm thế nào để đo điện áp đèn LED?

Bạn có thể dùng đồng hồ đo điện áp (multimeter) để kiểm tra:

  1. Chọn chế độ đo điện áp DC
  2. Kết nối que đo với hai đầu của đèn LED
  3. Đọc giá trị hiển thị trên màn hình

7.4. Điện áp đèn LED khác gì với đèn sợi đốt?

  • Đèn LED: Thường hoạt động ở điện áp thấp (1.8V-3.6V/ chip)
  • Đèn sợi đốt: Hoạt động ở điện áp cao hơn (thường là 220V-240V)

7.5. Mua đèn LED cần lưu ý gì về điện áp

Khi mua đèn LED, hãy chú ý:

  • Kiểm tra điện áp định mức của đèn LED trên bao bì
  • Đảm bảo tương thích với nguồn điện sẵn có
  • Chọn loại phù hợp với mục đích sử dụng

8. Kết luận

Hiểu rõ về điện áp đèn LED giúp bạn:

  • Biết được bóng đèn LED bao nhiêu vôn
  • Sử dụng đèn hiệu quả
  • Tiết kiệm điện năng
  • Kéo dài tuổi thọ đèn

Để bóng đèn LED luôn hoạt động ổn định, hiệu suất chiếu sáng cao, tuổi thọ bền lâu thì việc hiểu rõ điện áp đèn LED là yếu tố vô cùng quan trọng. Nếu bạn còn băn khoăn bóng đèn LED bao nhiêu vôn là phù hợp với nhu cầu sử dụng, đội ngũ HALEDCO luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn miễn phí giúp bạn lựa chọn sản phẩm tối ưu nhất.

Từ khóa » điện áp Rơi Trên Led